| Đoạn từ nhà ông Đức (bản Chí Lý Nặm Đanh) đến hộ ông giáp ranh đất xã Tam Lư (bản Giàng) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách bản Yên Bình | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xúm đến nhà ông Lữ Văn Thọ (Yên Bình); Đoạn từ nhà ông Lò Văn Xoan đến nhà ông Lò Văn Un (Yên Bình); Đoạn từ Tỉnh lộ 30 đến nhà ông Lương Văn Chiêm (Yên Bình) | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Tứ Chiềng | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Xã | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Lò Thị Cảnh đến nhà ông Hà Văn Nguyện (bản Xã); Từ nhà ông Lương Văn Phúc đến nhà ông Lương Văn Nguyện (bản Xã) | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Bôn | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Mè | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách bản Giàng | Đất ở tại nông thôn | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình) | Đất thương mại, dịch vụ | 72.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 72.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Ợn bản Bôn đến nhà ông Lò Văn Bằng bản Tứ Chiềng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn ngọc đến nhà ông Lương văn Chuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Thiện đến tràn bản suối Xã (bản Xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Ợn bản Bôn đến nhà ông Lò Văn Bằng bản Tứ Chiềng | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn ngọc đến nhà ông Lương văn Chuyên | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Văn Thiện đến tràn bản suối Xã (bản Xã) | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Chinh đến nhà ông Lò Văn Tăm (bản Xắng Hằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Xệp (bản Mè) đến nhà ông Tong (bản Chí Lý Nặm Đanh). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bảy (bản Tứ Chiềng) đến nhà ông Mính (Bản Tứ Chiềng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà anh Ợn (bản Bôn) đến nhà ông Vinh (bản Tứ Chiềng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà anh Thiết (bản xã) đến nhà ông Chúc (bản Xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Chinh đến nhà ông Lò Văn Tăm (bản Xắng Hằng) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Xệp (bản Mè) đến nhà ông Tong (bản Chí Lý Nặm Đanh). | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Bảy (bản Tứ Chiềng) đến nhà ông Mính (Bản Tứ Chiềng) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà anh Ợn (bản Bôn) đến nhà ông Vinh (bản Tứ Chiềng) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà anh Thiết (bản xã) đến nhà ông Chúc (bản Xã) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 16 tại bản Mè đến nhà ông Vi Thành Tong bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa bản Bôn đến đường quốc lộ 16 tại bản Chí lý Nặm Đanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 44.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Đập tràn suối Xã đến Đập Na Kha (bản Xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 16 tại bản Mè đến nhà ông Vi Thành Tong bản Chí Lý Nặm Đanh | Đất thương mại, dịch vụ | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa bản Bôn đến đường quốc lộ 16 tại bản Chí lý Nặm Đanh | Đất thương mại, dịch vụ | 44.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Đập tràn suối Xã đến Đập Na Kha (bản Xã) | Đất thương mại, dịch vụ | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông | Đất thương mại, dịch vụ | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sơn bản Chiềng Nưa đến giáp ranh đất bản Vặn | Đất thương mại, dịch vụ | 44.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Thắng bản Tứ Chiềng đến cầu na lìn bản Chiềng Nưa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Lò Văn Ngọc đến nhà ông Lò văn Hình; đoạn từ nhà ông Lò Văn Thanh đến nhà ông Lương Văn Hoàng; đoạn từ Lò Văn Chung A đến nhà ông Lò Văn Chung B; đoạn từ nhà ông Lò Văn Thành đến nhà ông Ngân Văn Hương (bản Xắng Hằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Sọn; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Ó đến nhà ông Lò Văn Cường; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Sưởng đến nhà ông Lò Văn Tịnh; Đoạn từ nhà ông Lò Văn Lượng đến sộp hón Cung Lung; Đoạn từ Nhà văn hóa Yên Lập đến nhà ông Lò Văn Chuyên (Chiềng Nưa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lữ văn Thủy đến nhà ông Lương Văn Xem (Yên Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Ngân Văn Anh (Tứ Chiềng); Từ nhà ông Lò Văn Ằm đến nhà ông Hà Văn Ynh (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn May đến nhà ông Tò Văn Thuấn (Tứ Chiềng); Từ Nhà ông Lò Văn Điệp đến nhà ông Lò Văn Thư (Tứ Chiềng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Lương Đức Cường) đến nhà bà Ngân Thị Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ quốc lộ 16 đến nhà ông Hà Văn Lưu bản Mè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |