| Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ thôn Tân Hòa: Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa số 154, tờ bản đồ 19) đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383, tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thạch (thửa số 42, tờ bản đồ 12) đến hết nhà ông Đức (thửa 314, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Phúc (thửa 340, tờ 12) đến Nhà văn hóa thôn tân hiệp (thửa 496, tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số 130) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường đi hôn Thanh Sơn: Đoạn từ Trại giam Thanh Lâm - Phân trại C3 đến hết thôn | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Thanh Hòa đến tràn nhà Nghĩa Nga thôn Tân Phong (thửa 161,163; tờ bản đồ số 138) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Phong đi xã Thanh Lâm từ ngã ba làng Mèn (thửa 165, 266; tờ bản đồ số 139) đến ranh giới xã Thanh Lâm | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tâm (thửa 673, tờ bản đồ 12) đến nhà ông Tuấn (thửa 309, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới Trại giam Thanh Lâm đến nhà ông Tiến thôn Tân Hiệp (thửa 703, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Quang Hùng Điểm đầu tiếp giáp đường 520B (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 164 đến thửa đất số 454, tờ bản đồ số 164) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đầu làng Kha (thửa số 90 và thửa 98, tờ bản đồ số 196) đến Trường Cấp II (thửa số 458, tờ bản đồ số 188) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn Đoàn Trung 2 (thửa số 294, tờ bản đồ số 142 và thửa 13, tờ bản đồ số 148) đường qua thôn Làng Kha Đến giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) và xã Thanh Phong (cũ) (thửa số 26 và thửa số 49, tờ bản đồ số 140) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sông Chàng Tràn làng Chảo (thửa số 756 và thửa 730, tờ bản đồ số 179) đến giáp ranh xã Thanh Phong cũ | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba làng Lự 2 (thửa số 45 và 64, tờ bản đồ số 179) đến sông Chàng Tràn làng Chảo (tờ bản đồ số 179) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 96 và thửa 124 đến sông Chàng Tràn làng Chảo Xắng | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp (thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 212) đến cống Khe Tạng (thửa số 704 và 705, tờ bản đồ số 197) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Hai Huân (thửa 94,118; tờ bản đồ số 130) đến khu Ná Mối thôn Quang Hùng (thửa 116,60; tờ bản đồ số 129) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Quang Hùng Điểm đầu tiếp giáp đường 520B (nhà ông Lương Ngọc Quang (thửa số 707, tờ bản đồ số 164) đến thửa đất số 492, tờ bản đồ số 164) nhà ông Hà Văn Ngoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Quang Hùng Điểm đầu tiếp giáp đường 520B (nhà ông Lương Ngọc Quang (thửa số 707, tờ bản đồ số 164) đến thửa đất số 492, tờ bản đồ số 164) nhà ông Hà Văn Ngoan | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ cống Khe Tạng, tờ bản đồ số 197 đến ao Kèn thửa số 108 và 125 (tờ bản đồ số 180) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số130) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Tân Phong (thửa 691,693, tờ bản đồ số 138) đến thôn Hai Huân cống nước qua đường Hời Tọc (thửa 119,131; tờ bản đồ số130) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ thôn Tân Hòa: Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa số 154, tờ bản đồ 19) đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thạch (thửa số 42, tờ bản đồ 12) đến hết nhà ông Đức (thửa 314, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Phúc (thửa 340, tờ 12) đến Nhà văn hóa thôn tân hiệp (thửa 496, tờ 12) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn Tân Hiệp: Đoạn từ nhà ông Lữ Hồng Quê (thửa 369, tờ 12 đến thửa 410; 413, tờ 12) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Quyền (thửa 135, tờ bản đồ 4) đến hết nhà ông Quang (thửa số 2, tờ bản đồ 5) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ thôn Tân Thành: Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 278, tờ bản đồ số 4) đi theo trục đường bê tông đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Quang Hùng Điểm đầu tiếp giáp đường 520B (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 164 đến thửa đất số 454, tờ bản đồ số 164) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Quang Hùng Điểm đầu tiếp giáp đường 520B (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 164 đến thửa đất số 454, tờ bản đồ số 164) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa số 250, tờ bản đồ số 12) đến ranh giới xã Thanh Phong cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thôn Quang Hùng (thửa 59;tờ bản đồ số 129 và thửa 615; tờ bản đồ số 124) đến ranh giới xã Thanh Quân (thửa 39,33; tờ bản đồ số 117) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |