| Đoạn từ cầu Báo Văn đến giáp kênh vào đập ông Sáng (Nga Lĩnh cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm viễn thông đến Trạm bơm Nam Nga Sơn (Nga Thạch) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống xa Loan đến giáp thị trấn (Nga Văn) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh 19 đến Ngã tư Sy, Nga Nhân cũ | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cung đến kênh 19, Nga Nhân cũ | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Nga Lĩnh (cũ) đến phía Tây hộ bà Cung thôn Đông Thành 2, xã Nga Thắng | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Ba Đình đến đường Tam Linh Từ Thức (Nga Văn) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn (Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nga Lĩnh cũ đến Nga Văn (Nga Thắng) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục trong chính khu dân cư | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Tam Linh Từ Thức đến giáp thị trấn (đường Bắc sông Hưng Long) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Điểm dân cư giáp Nga Thắng (Đường núi Sến Xuân Đài đoạn từ cầu Thượng Xã Nga Thắng đi Tỉnh lộ 508) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ KCN Bỉm Sơn đến đường ven biển | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư sau ông Huề | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường phía Tây điểm dân cư Rọc Tròm | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Sân thể thao thôn Vy Mỹ đi Tỉnh lộ 508 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Lê Mã Lương đến giáp Nga Trường | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư Đồng Giáp | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư tập trung đồng Giáp | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn phía Nam nhà ông Tưởng đến nhà ông Lai (Nga Thạch) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh 19 đến Ngã tư Sy, Nga Nhân cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.125.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 508 đến Nga Trường | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ kênh 19 đến Ngã tư Sy, Nga Nhân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.912.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thành đến nhà ông Vân thôn Mỹ Thiện | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bẩy thôn Lợi Nhân đến nhà bà Thuận thôn Lợi Nhân | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ phía Tây nhà bà Thuận thôn Lợi Nhân đến thôn Đông Thành 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ KCN Bỉm Sơn đến đường ven biển | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Toan thôn Đông Thành 1 đến nhà ông Sinh thôn Đông Thành 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Hữu thôn 2 đến nhà ông hùng thôn Đông Thành 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hạnh thôn Đông Thành 1 đến nhà ông Hòa thôn Đông Thành 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.549.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 10 (nhà ông Doanh) đến nhà ông Tiến (kênh 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.549.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hiệp thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Núi Sến Xuân Đài đến phía Tây nhà ông Thắng thôn Mậu Xuân | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư phí nam ông Thành thôn Xa Loan | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư tây nhà máy WinerVina | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dần thôn Vy Mỹ đến nhà ông Bản thôn Vy Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bích thôn Vy Mỹ đến nhà bà Lâm thôn Vy Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hòa thôn Vy Mỹ đến nhà bà Duyên - bà Thuận thôn Vy Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 524 đến cầu Cúp thôn Vy Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Phương thôn Mỹ Thiện đến nhà ông Tý thôn Mỹ Thiện | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Trạm Y tế đến nhà ông Phong thôn Mỹ Thiện | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trung thôn Đông Thành 2 đến nhà bà Cung thôn Đông Thành 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Sâm thôn Đông Thành 2 đến nhà bà Nương thôn Đông Thành 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Màu thôn Đông Thành 2 đến nhà ông Thoại thôn Đông Thành 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Trường Mầm non đi đê sông Hoạt | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ10 đến Nhà văn hóa Thôn 4 Hậu Trạch | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 10 đến Nhà văn hóa Phương Phú 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 10 mới đến cổng làng Thanh Lãng | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Hùng thôn Đông Thành 1 đến ông Nhuận thôn Đông Thành 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 524 đến thôn Vy Mỹ (qua nhà bà Inh | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |