| Đoạn từ ngã ba chợ (cũ) (hộ ông Mười Hồng) đến ngã ba đường vào UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đi qua Xã Định Công (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến ngã ba đê Sông Mã (Khang Nghệ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống tiêu giáp Trường cấp 2 đến hết hộ ông Đức Phương (thôn Khang Nghệ) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) đến cống tiêu giáp Trường cấp 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn xã Định Thành đến ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết hộ ông Sơn (thôn 9) đến giáp xã Định Công | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết ông Thắm (thôn 7) đến hết hộ ông Sơn (thôn 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sạn đến hộ ông Tập | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tám Thi đến hộ ông Để | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Học đến hộ ông Thiều | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường đê Cầu Chày (đoạn giáp xã Định Thành đến giáp xã Định Bình) | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khang đến hộ bà Yến Bút | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 408.000 | — | — | — | — |
| Đường trục ra Quốc Lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục thôn Cẩm Chướng 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục thôn Quan Yên | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 127.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Si đến hộ ông Khanh (phía Đông Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn | 14.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Si đến hộ bà Hưng (phía Tây Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn | 14.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng Hợp đến Cầu Si | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ MBQH Trước Đình đến Thị trấn Quán Lào | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoàn (Phê), thôn Kênh Khê đến giáp MBQH Cầu Bản | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường Quốc lộ 45 (cũ) (Từ BV đa khoa Trí Đức Thành đi qua đường Quốc lộ 45 đi Định Tăng đến ngã ba giao với Quốc lộ 45 mới) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom mặt đường 5,5m song song với đường 516C (Lô LK1:01- LK1:10) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nối Tỉnh lộ 516 B (từ thôn Công Bình) đến giáp xã Định Hòa | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư Cầu Bản, Kênh Khê | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 8m (Lô 33-36) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 8m (Lô 17-32; 37-47) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hằng đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng ông Phước đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.217.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư Cồn Đu, Đắc trí | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hằng đến giáp thị trấn Quán Lào (phía nam Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.695.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cây xăng ông Phước đến giáp thị trấn Quán Lào (phía Bắc Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.695.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 đến ngã ba cống Tân Bình | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 5,5m (Lô LK:01-LK:20) | Đất ở tại nông thôn | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Ngoài mặt đường 15 m | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô 01-16) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đi qua Xã Định Hòa (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí đến hết thôn Đắc Trí | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến hết MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đi qua Xã Định Bình (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đi qua Xã Định Thành (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Si đến hộ ông Khanh (phía Đông Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Si đến hộ bà Hưng (phía Tây Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường Quốc lộ 45 (cũ) (Từ BV đa khoa Trí Đức Thành đi qua đường Quốc lộ 45 đi Định Tăng đến ngã ba giao với Quốc lộ 45 mới) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hiển đến Trạm y tế xã (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã) | Đất ở tại nông thôn | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào Trường cấp 1,2 đến đường rẽ vào Trạm y tế (phía Nam đường) | Đất ở tại nông thôn | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đi qua Xã Định Công (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến đường rẽ đi cầu Vĩnh An (Khang Nghệ) Khu dân cư đông Mã bên phải | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |