Định mức SE.42111 quy định hao phí cho 100m đặt đường sắt khổ 1,435m, tà vẹt gỗ đệm sắt (Ray P43-33 (dài 12,5m)): 200 m ray, 162 cái tà vẹt, 16 đôi lập lách.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã SE.42111 cần: 20.000 m ray; 16.200 cái tà vẹt; 1.600 đôi lập lách; 9.700 cái bulông+rông đen.
Thuộc nhóm công tác SE.42100 — Đặt Đường Sắt Khổ 1,435M, Tà Vẹt Gỗ Đệm Sắt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ray | m | 200 |
| Tà vẹt | cái | 162 |
| Lập lách | đôi | 16 |
| Bulông+rông đen | cái | 97 |
| Bản đệm | cái | 322 |
| Đinh crămpông | cái | 974 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 85,23 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||