Định mức AL.24222 quy định hao phí cho 1m trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông (Loại khe Khe giãn): 0,017 kg keo, 0,13 công nhân công nhóm 2, 0,005 ca máy nén khí 600 m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AL.24222 cần: 1,7 kg keo; 13 công nhân công nhóm 2; 0,5 ca máy nén khí 600 m3/h.
Thuộc nhóm công tác AL.24200 — Trám Khe Co, Khe Giãn, Khe Dọc Mặt Đường Bê Tông Bằng Keo.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Keo | kg | 0,017 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,13 |
| Máy thi công | ||
| Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,005 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.24222 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vật tư, thiết bị, mặt bằng thi công; làm sạch bề mặt; trám khe theo đúng yêu cầu kỹ thuật.