Định mức AK.94241 quy định hao phí cho 1m2 quét nhựa bi tum và dán giấy dầu (3 lớp giấy 4 lớp nhựa): 6,3 kg nhựa bi tum, 3,744 m2 giấy dầu, 3,618 kg bột đá.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.94241 cần: 630 kg nhựa bi tum; 374,4 m2 giấy dầu; 361,8 kg bột đá; 600 kg củi đun.
Thuộc nhóm công tác AK.94200 — Quét Nhựa Bi Tum Và Dán Giấy Dầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Nhựa bi tum | kg | 6,300 |
| Giấy dầu | m2 | 3,744 |
| Bột đá | kg | 3,618 |
| Củi đun | kg | 6,000 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,51 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.94241 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vật liệu, quét nhựa bi tum, dán giấy dầu theo lớp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; thu dọn mặt bằng sau thi công.