Định mức AK.32210 quy định hao phí cho 1m2 ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường (Tiết diện đá (m2) ≤ 0,16): 1,01 m2 đá, 0,035 m2 vữa xi măng, 0,35 kg xi măng trắng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.32210 cần: 101 m2 đá; 3,5 m2 vữa xi măng; 35 kg xi măng trắng; 2.400 cái móc sắt.
Thuộc nhóm công tác AK.32200 — Ốp Đá Cẩm Thạch, Đá Hoa Cương Vào Tường.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá | m2 | 1,010 |
| Vữa xi măng | m2 | 0,035 |
| Xi măng trắng | kg | 0,35 |
| Móc sắt | cái | 24 |
| Vật liệu khác | % | 2,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,04 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt đá 1,7 kW | ca | 0,25 |
| Máy khác | % | 10 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.32210 làm mốc.