Định mức AF.15120 quy định hao phí bê tông buồng xoắn, ống hút (Cầu máng thường ĐVT: 1m3): 1,025 m3 vữa bê tông, 2,49 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã AF.15120 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 249 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250l; 18 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 4 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,49 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 250l | ca | 0,095 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,180 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.15120 làm mốc.