Định mức AD.23223 quy định hao phí cho 100m2 rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC19) (Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 5): 12,367 tấn bê tông nhựa chặt, 1,55 công nhân công nhóm 2, 0,043 ca máy rải 130-140cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AD.23223 cần: 1.236,7 tấn bê tông nhựa chặt; 155 công nhân công nhóm 2; 4,3 ca máy rải 130-140cv; 12 ca máy lu bánh thép 10t.
Thuộc nhóm công tác AD.23220 — Rải Thảm Mặt Đường Bê Tông Nhựa Chặt (Loại Btnc19).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bê tông nhựa chặt | tấn | 12,367 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,55 |
| Máy thi công | ||
| Máy rải 130-140cv | ca | 0,043 |
| Máy lu bánh thép 10t | ca | 0,120 |
| Máy lu bánh hơi 25t | ca | 0,062 |
| Máy khác | % | 0,5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AD.23223 làm mốc.