Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam
Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.
57.935+ thuật ngữ
Trích dẫn pháp luật
57,935 thuật ngữ — Trang 4710/5794
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.