Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam
Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.
57.935+ thuật ngữ
Trích dẫn pháp luật
Thuật ngữ bắt đầu bằng “K”: 2,906 thuật ngữ — Trang 20/291
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành hạng mục công trình, công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành công trình xây dựng.
Kèm theo báo cáo
danh mục hồ sơ hoàn thành công trình xây dựng.