| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO ĐẠI BẮC GROUP |
| Tên viết tắt | SAO DAI BAC GROUP., JSC |
| Tên tiếng Anh | SAO DAI BAC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HMAX IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING AND SERVICE JOINT STOC |
| Địa chỉ | Số 128 ngõ 184 Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Thông tin bị ẩn theo yêu cầu của người dùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/02/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/02/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/07/2026 03:03 Cập nhật ngay |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
16 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua