Hướng dẫn điền biên bản sửa chữa và nghiệm thu tài sản

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biên bản sửa chữa và nghiệm thu tài sản là văn bản pháp lý quan trọng nhằm ghi nhận toàn bộ quá trình sửa chữa, thay thế phụ tùng và kết quả nghiệm thu giữa bên sửa chữa (Bên A) và bên được sửa chữa (Bên B). Biểu mẫu này giúp hai bên xác nhận tình trạng thiết bị trước và sau khi sửa, đồng thời làm căn cứ để thanh toán chi phí và giải quyết các tranh chấp phát sinh. Việc lập biên bản đầy đủ, chính xác còn hỗ trợ công tác quản lý tài sản, theo dõi lịch sử bảo trì và phục vụ kiểm toán nội bộ.

Ai điền và khi nào

Biên bản này do đại diện hai bên cùng lập: Bên A là đơn vị thực hiện sửa chữa (có thể là nhà thầu hoặc bộ phận kỹ thuật nội bộ) và Bên B là đơn vị sở hữu tài sản cần sửa. Thời điểm lập biên bản là ngay sau khi hoàn tất việc sửa chữa và trước khi bàn giao tài sản đưa vào sử dụng trở lại. Đối với những tài sản có giá trị lớn hoặc hư hỏng phức tạp, biên bản cần được lập ngay tại hiện trường với sự chứng kiến của cả hai bên. Nhân viên phụ trách kỹ thuật, hành chính hoặc quản lý tài sản thường là người trực tiếp điền các thông tin chi tiết vào biểu mẫu.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Thông tin chung (ngày tháng, hai bên): Ghi rõ ngày, tháng, năm lập biên bản. Ở mục Bên A và Bên B, điền đầy đủ tên doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại. Với Bên A, ghi họ tên và chức vụ người đại diện. Với Bên B, bổ sung thêm số fax, tài khoản ngân hàng và mã số thuế để phục vụ thanh toán. Mục "Người theo dõi việc sửa chữa" ghi tên nhân viên kỹ thuật hoặc người được Bên B ủy quyền giám sát, kèm bộ phận công tác.
  2. Phần I – Kiểm tra sửa chữa thiết bị (mục 1): Kê khai chi tiết từng thiết bị cần sửa theo bảng. Cột "STT" đánh số thứ tự. Cột "Tên thiết bị" ghi tên gọi đầy đủ (ví dụ: máy điều hòa, máy tính). Cột "Mô tả cấu hình thiết bị" ghi các thông số kỹ thuật chính (model, serial, công suất). Cột "Số lượng" ghi số lượng thiết bị cùng loại. Cột "Mô tả hiện trạng hư hỏng" mô tả cụ thể triệu chứng hỏng hóc (ví dụ: không lên nguồn, rò rỉ gas). Cột "Ghi chú" dùng để ghi thêm thông tin như số hợp đồng, ngày mua.
  3. Phần I – Lý do hư hỏng (mục 2): Trình bày nguyên nhân dẫn đến hư hỏng thiết bị. Có thể ghi ngắn gọn như "do quá tải điện", "do hao mòn tự nhiên", "do tác động ngoại lực". Nếu có nhiều nguyên nhân, nên đánh số thứ tự để dễ theo dõi. Phần này giúp xác định trách nhiệm bảo hành hoặc bảo hiểm sau này.
  4. Phần I – Danh mục phụ tùng thay thế (mục 3): Liệt kê tất cả phụ tùng, linh kiện đã thay mới. Cột "Tên thiết bị" ghi tên thiết bị được thay phụ tùng. Cột "Phụ tùng thay thế" ghi tên chi tiết phụ tùng (ví dụ: bo mạch chủ, quạt tản nhiệt). Cột "Số lượng" ghi số lượng phụ tùng đã dùng. Cột "Ghi chú" có thể ghi mã phụ tùng, nhà sản xuất hoặc thời hạn bảo hành của phụ tùng.
  5. Phần I – Kết luận: Tóm tắt kết quả sửa chữa, xác nhận thiết bị đã được sửa xong hay chưa, có đạt yêu cầu kỹ thuật không. Nếu còn tồn tại, cần nêu rõ để hai bên có hướng xử lý tiếp theo. Phần này thường do kỹ thuật viên trưởng hoặc người giám sát viết.
  6. Phần II – Nghiệm thu: Ghi thời gian tiến hành nghiệm thu (ngày, giờ). Mục "Ghi chú" dùng để ghi lại các nội dung kiểm tra thực tế như chạy thử tải, đo thông số kỹ thuật, kiểm tra độ ồn. Hai bên có thể ghi ý kiến đồng thuận hoặc yêu cầu điều chỉnh. Cuối cùng, đại diện Bên A và Bên B ký tên, đóng dấu (nếu có) xác nhận.

Lưu ý quan trọng

  • Biên bản phải được lập thành ít nhất hai bản, mỗi bên giữ một bản gốc để đối chiếu khi cần.
  • Thông tin về tài khoản ngân hàng và mã số thuế của Bên B phải chính xác tuyệt đối để tránh sai sót khi thanh toán.
  • Mô tả hiện trạng hư hỏng và phụ tùng thay thế càng chi tiết càng tốt, nên kèm ảnh chụp hoặc video nếu có thể.
  • Phần kết luận ở mỗi mục cần có chữ ký xác nhận của cả hai bên hoặc người được ủy quyền.
  • Không được để trống các mục bắt buộc như tên thiết bị, số lượng, lý do hư hỏng. Nếu không có thông tin thì ghi "không" hoặc gạch chéo.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa Bên A và Bên B: nhiều người điền ngược vai trò, dẫn đến sai trách nhiệm pháp lý. Luôn nhớ Bên A là bên sửa chữa, Bên B là bên được sửa chữa.
  • Không ghi đầy đủ thông tin liên hệ và chức vụ người đại diện, khiến biên bản thiếu giá trị pháp lý khi cần làm việc với cơ quan thuế hoặc tòa án.
  • Mô tả hiện trạng hư hỏng quá chung chung (ví dụ: "hỏng nặng") thay vì cụ thể (ví dụ: "màn hình sọc, không hiển thị"), gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ sửa chữa.
  • Bỏ sót cột "Số lượng" trong danh mục phụ tùng, dẫn đến thiếu cơ sở để tính chi phí thay thế.
  • Quên ký tên hoặc đóng dấu ở cuối biên bản, làm biên bản không có hiệu lực. Cần kiểm tra kỹ trước khi lưu trữ.

Nội dung biểu mẫu

BIÊN BẢN SỬA CHỮA VÀ NGHIỆM THU TÀI SẢN

Hôm nay, ngày ……. tháng …….. năm 20… , hai bên gồm có :

Bên A (Bên sữa chữa) :

Tên doanh nghiệp :

Địa chỉ : 

Điện thoại :

Do ông (bà) : Chức vụ : Làm đại diện

Bên B (Bên được sửa chữa)

Tên doanh nghiệp :

Địa chỉ văn phòng tại :

Điện thoại : Fax :

Tài khoản :

Mã số thuế :

Người theo dõi việc sữa chữa: Bộ phận:

Hai bên thống nhất ký vào biên bản sửa chữa và nghiệm thu trang thiết bị, cụ thể như sau:

PHẦN I/ KIỂM TRA – SỬA CHỮA THIẾT BỊ:

1.TRANG THIẾT BỊ:

STT

Tên

Thiết bị

Mô tả cấu hình

Thiết bị

Số lượng

Mô tả

hiện trạng hư hỏng

Ghi chú

2.Lý do hư hỏng:

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

3.Danh mục phụ tùng thay thế:

STT

Tên

Thiết bị

Phụ tùng thay thế

Số lượng

 Ghi chú

Kết luận:

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

PHẦN II/NGHIỆM THU:

Thời gian nghiệm thu:……………………………………………………………………………….

Ghi chú (về nội kiểm tra khi nghiệm thu…., ý kiến của hai bên):

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………

Sau khi tiến hành kiểm tra lại tài sản, trang thiết bị đã được sửa chữa, hai bên nhất trí: tài sản trang thiết bị đã hoạt động tốt.

Đại diện bên A

Đại diện bên B