Hướng dẫn điền biểu mẫu KPI năng suất sản xuất BMSX-KPI-04

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BMSX-KPI-04 "Chỉ số KPI năng suất" được thiết kế để giúp doanh nghiệp đo lường, theo dõi và đánh giá hiệu quả sản xuất thông qua các chỉ số năng suất khác nhau. Mục tiêu chính của biểu mẫu là cung cấp dữ liệu khách quan để so sánh năng suất giữa các đơn hàng, giữa các cá nhân công nhân và giữa các bộ phận sản xuất. Từ đó, ban quản lý có thể xác định được đơn hàng nào có độ khó cao, công nhân nào làm việc hiệu quả và bộ phận nào cần cải thiện quy trình. Biểu mẫu này là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định về nhân sự, quy trình sản xuất và chiến lược kinh doanh.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do quản đốc phân xưởng, tổ trưởng sản xuất hoặc nhân viên kiểm soát chất lượng phụ trách điền. Thời điểm điền biểu mẫu là sau khi kết thúc mỗi đơn hàng hoặc vào cuối mỗi ca sản xuất, tùy theo quy định của từng bộ phận. Đối với phần "Năng suất theo đơn hàng", cần điền ngay sau khi đơn hàng hoàn thành để có số liệu chính xác. Đối với phần "Năng suất theo cá nhân" và "Năng suất theo bộ phận", dữ liệu được tổng hợp hàng ngày hoặc hàng tuần. Việc điền đúng thời điểm giúp dữ liệu phản ánh trung thực tình hình sản xuất và tránh sai sót do nhớ nhầm.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Mục 1: Năng suất bởi đơn hàng – Tại mục này, bạn cần ghi lại năng suất của từng đơn hàng cụ thể. Công thức tính là tổng số sản phẩm đạt chất lượng chia cho tổng thời gian sản xuất của đơn hàng đó. Các cột cần điền bao gồm: Stt (số thứ tự), Số oder (mã số đơn hàng), Chuyền (tên chuyền sản xuất), Đơn vị (đơn vị tính sản phẩm), Năng suất (kết quả tính được), Lý do (giải thích nếu năng suất cao hoặc thấp bất thường).
  2. Mục 2: Năng suất theo cá nhân – Mục này yêu cầu ghi lại năng suất của từng công nhân. Năng suất cá nhân được tính bằng số lượng sản phẩm đạt chất lượng mà một công nhân làm ra trong một đơn vị thời gian (ví dụ: giờ, ca). Bạn cần liệt kê tên công nhân, số sản phẩm đạt chất lượng và thời gian làm việc. Lưu ý chỉ tính sản phẩm đã qua kiểm tra chất lượng, không tính sản phẩm lỗi.
  3. Mục 3: Năng suất theo bộ phận – Tại mục này, bạn ghi lại năng suất của từng bộ phận sản xuất. Năng suất bộ phận được tính bằng tổng số sản phẩm đạt chất lượng của cả bộ phận chia cho tổng thời gian làm việc của bộ phận đó. Các cột cần điền gồm: tên bộ phận, số sản phẩm đạt chất lượng, thời gian sản xuất và năng suất tính được. Mục này giúp đánh giá hiệu quả làm việc của cả bộ phận và người quản lý bộ phận.
  4. Mục 4: So sánh năng suất – Mục này không yêu cầu điền số liệu cụ thể mà là phần phân tích, so sánh. Bạn cần so sánh năng suất giữa các cá nhân với nhau, giữa các bộ phận với nhau, và giữa công ty với các đơn vị khác trong ngành. Phần này giúp xác định vị trí của công ty trên thị trường và tìm ra giải pháp cải tiến phù hợp.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ tính sản phẩm đạt chất lượng khi tính năng suất cá nhân và bộ phận, không tính sản phẩm lỗi hoặc phế phẩm.
  • Đảm bảo thống nhất đơn vị thời gian (giờ, ca, ngày) khi tính năng suất để dữ liệu có thể so sánh được.
  • Ghi chép lý do cụ thể khi năng suất của một đơn hàng hoặc cá nhân có sự chênh lệch lớn so với trung bình.
  • Kiểm tra kỹ mã số đơn hàng (Số oder) và tên chuyền sản xuất để tránh nhầm lẫn giữa các đơn hàng.
  • Phần so sánh năng suất cần dựa trên số liệu thực tế, tránh đưa ra nhận xét chủ quan không có căn cứ.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa sản phẩm đạt chất lượng và sản phẩm chưa qua kiểm tra, dẫn đến tính năng suất sai lệch.
  • Không ghi lý do khi năng suất bất thường, khiến việc phân tích nguyên nhân sau này gặp khó khăn.
  • Ghi sai mã số đơn hàng hoặc tên chuyền, gây nhầm lẫn dữ liệu giữa các đơn hàng với nhau.
  • Bỏ sót cột "Đơn vị" hoặc ghi không thống nhất đơn vị tính (ví dụ: lúc ghi "cái", lúc ghi "sản phẩm").
  • Không cập nhật dữ liệu kịp thời, dẫn đến số liệu bị thiếu hoặc không chính xác khi tổng hợp cuối kỳ.
  • So sánh năng suất giữa các bộ phận không cùng loại hình sản xuất, dẫn đến kết luận sai lệch về hiệu quả.

Nội dung biểu mẫu

CHỈ SỐ KPI NĂNG SUẤT

1. Năng suất bởi đơn hàng:

- Công thức: Tính năng suất theo từng đơn hàng.

- Mục đích: so sánh giữa các đơn hàng với nhau, xác định độ khó của từng đơn hàng và bạn sẽ tìm ra nguyên nhân tại sao một đơn hàng có năng suất cao hay thấp.

Stt

Số oder

Chuyền

Đơn vị

Năng suất

Lý do

2. Năng suất theo cá nhân:

- Năng suất cá nhân là số lượng sản phẩm của mỗi cá nhân làm trong một đơn vị thời gian.

- Thông qua chỉ tiêu này, bạn sẽ biết công nhân nào làm hiệu quả.

- Lưu ý: số lượng sản phẩm được tính là sản phẩm đạt chất lượng. Có những công nhân năng suất cao nhưng tỷ lệ hàng hư cao hơn rất nhiều.

3. Năng suất theo bộ phận:

- Năng suất theo bộ phận được tính theo số sản phẩm bộ phận đó theo thời gian.

- Có những bộ phận sản phẩm được làm bởi riêng từng cá nhân hoặc có thể là sản phẩm do cả bộ phận làm ra.

- Năng suất theo bộ phận là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả làm việc của cá bộ phận và người quản lý bộ phận đó.

4. So sánh năng suất:

So sánh năng suất giúp bạn biết mình đang đứng ở đâu để tìm ra giải pháp phù hợp cho công ty của bạn.

Bạn nên so sánh năng suất theo các góc độ nào?

- Giữa các cá nhân với nhau.

- Giữa các bộ phận với nhau.

- Giữa công ty với các đơn vị trong ngành và các công ty khác trên thế giới.