BM04/VPP
Lần ban hành: 01
PHÒNG: ………………………
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
STT/ | THÁNG Month | LOẠI VPP/ | ĐƠN VỊ/ Unit | SỐ LƯỢNG/ Quantity | NGÀY NHẬN/ Date of receipt | KÝ TÊN/ | GHI CHÚ/ |
