Hướng dẫn kiểm soát hệ thống thông tin doanh nghiệp

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu "Kiểm soát hệ thống thông tin" được thiết kế nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng và duy trì một hệ thống bảo mật thông tin chặt chẽ. Mục tiêu chính là ngăn chặn các rủi ro như dữ liệu kế toán, hồ sơ khách hàng, tài sản và nhân viên bị sửa đổi, sao chụp hoặc phá hủy trái phép. Biểu mẫu này cũng hướng dẫn cách bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi hư hỏng do cháy, hỏng phần cứng hoặc hành động phá hoại, đồng thời thiết lập các giải pháp phòng chống virus và tin tặc. Đây là công cụ quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho toàn bộ hệ thống thông tin của công ty.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do Cán bộ Quản lý IT hoặc người có thẩm quyền được ủy quyền trực tiếp thực hiện. Nhân viên này chịu trách nhiệm lưu giữ và thực thi chính sách bảo mật thông tin của công ty. Thời điểm điền biểu mẫu là khi thiết lập hệ thống mới, khi có thay đổi về nhân sự hoặc phần mềm, và định kỳ hàng tháng/quý để kiểm tra tính hiệu quả của các biện pháp bảo vệ. Ngoài ra, biểu mẫu cũng cần được cập nhật ngay khi phát hiện bất kỳ lỗ hổng bảo mật nào hoặc sau mỗi đợt kiểm tra độc lập về sổ ghi người sử dụng.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Mục 6.1 - Ủy quyền tiếp cận tài liệu của công ty: Ghi rõ danh sách tài khoản người dùng và mật khẩu duy nhất cho từng nhân viên. Liệt kê các phần mềm cụ thể và quyền truy cập tương ứng (một phần hoặc toàn bộ hồ sơ dữ liệu). Đảm bảo có chính sách bằng văn bản đính kèm và xác nhận việc kích hoạt sổ ghi người sử dụng máy tính.
  2. Mục 6.1.1 - Rủi ro: Mô tả chi tiết các nguy cơ như dữ liệu kế toán, hồ sơ khách hàng, đăng ký tài sản, hồ sơ nhân viên có thể bị sửa đổi, sao chụp hoặc phá hủy bởi người không có thẩm quyền. Ghi nhận tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng rủi ro.
  3. Mục 6.1.2 - Giải pháp: Xác nhận từng người dùng có tài khoản và mật khẩu riêng. Liệt kê các phần mềm đã được thiết kế để vận hành với đúng tài khoản. Ghi rõ tên Cán bộ Quản lý IT phụ trách lưu giữ chính sách. Đánh dấu việc kích hoạt sổ ghi và lịch kiểm tra độc lập định kỳ.
  4. Mục 6.2 - Bảo vệ cơ sở dữ liệu và tài liệu: Ghi lại lịch sao lưu dự phòng (hàng ngày hoặc hàng tuần). Xác nhận số lượng bản sao (tối thiểu 2: một tại văn phòng, một ngoài văn phòng). Mô tả quy trình kiểm tra sao lưu định kỳ và kế hoạch phục hồi chi tiết.
  5. Mục 6.2.2 - Giải pháp bảo vệ dữ liệu: Liệt kê vị trí lưu trữ dữ liệu quan trọng (máy chủ trung tâm hoặc hệ thống lưu giữ mạng). Xác nhận việc sử dụng RAID hoặc hệ thống tương tự. Ghi rõ nơi đặt máy chủ và đĩa dự phòng có khóa an toàn, cùng danh sách người được phép tiếp cận.
  6. Mục 6.3 - Bảo vệ hệ thống máy tính: Ghi tên phần mềm diệt virus đã cài đặt (ví dụ: Norton Anti-Virus). Xác nhận lịch chạy và cập nhật định kỳ. Liệt kê các quy định về cấm cài đặt phần mềm không bản quyền. Đánh dấu việc thiết lập tường lửa cho mạng nội bộ và từng máy tính đơn lẻ kết nối internet.

Lưu ý quan trọng

  • Người sử dụng thường xuyên chỉ được cấp quyền "người sử dụng", không được có quyền xóa hoặc sửa đổi sổ ghi như cán bộ quản lý IT.
  • Phần mềm diệt virus phải được thiết kế để quét tất cả tệp tin nhận qua email hoặc mở ra, không bỏ sót bất kỳ nguồn nào.
  • Máy chủ tệp tin trung tâm và hệ thống lưu giữ mạng phải được đặt trong phòng có khóa, chỉ giới hạn số người tiếp cận.
  • Quy trình sao lưu dự phòng cần được kiểm tra thực tế ít nhất mỗi tháng một lần để đảm bảo bản sao có thể khôi phục được.
  • Mọi thay đổi về quyền truy cập hoặc cài đặt phần mềm mới đều phải có phê chuẩn bằng văn bản của cán bộ quản lý IT.

Lỗi thường gặp

  • Không thiết lập tài khoản người dùng riêng biệt, dùng chung mật khẩu cho nhiều nhân viên, dẫn đến mất khả năng truy vết khi có sự cố.
  • Chỉ sao lưu dữ liệu một bản và lưu cùng vị trí với máy chủ chính, khi hỏa hoạn hoặc hỏng phần cứng sẽ mất toàn bộ dữ liệu.
  • Không cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên, khiến máy tính dễ bị nhiễm mã độc từ email hoặc thiết bị ngoại vi.
  • Cấp quyền quản trị viên cho nhân viên thông thường, cho phép họ tự ý cài đặt phần mềm không bản quyền hoặc phần mềm độc hại.
  • Bỏ qua việc kiểm tra độc lập sổ ghi người sử dụng, dẫn đến tài khoản của nhân viên đã nghỉ việc vẫn còn hiệu lực truy cập hệ thống.

Nội dung biểu mẫu

KIỂM SOÁT HỆ THỐNG THÔNG TIN



6.1 Uỷ quyền tiếp cận tài liệu của công ty
6.1.1 Rủi ro
Dữ liệu kế toán và tài liệu của công ty (hồ sơ khách hàng, đăng ký tài sản, hồ sơ nhân viên,…) có thể bị sửa đổi, sao chụp, sử dụng theo cách bất lợi hoặc bị ai đó không có thẩm quyền phá huỷ.
6.1.2 Giải pháp
Từng người sử dụng máy tính cần có một tài khoản người sử dụng và mật khẩu duy nhất và bất kỳ phầm mềm nào cũng cần được thiết kế để vận hành với đúng tài khoản người sử dụng đó.
Các phần mềm cụ thể cũng nên được thiết kế theo cách mà những người sử dụng cụ thể được trao quyền sử dụng một phần hoặc tất cả phần mềm, hoặc tiếp cận một phần hoặc toàn bộ hồ sơ dữ liệu.
Công ty nên có chính sách rõ ràng bằng văn bản về điều này và chính sách này nên được Cán bộ Quản lý IT hoặc một người khác có thẩm quyền lưu giữ và thực hiện.
Sổ ghi người sử dụng máy tính và các phần mềm cần được kích hoạt khi có thể. Những người sử dụng thường xuyên không được phép có khả năng xoá hoặc sửa đổi sổ ghi (nghĩa là họ không được có quyền của cán bộ quản lý IT). Định kỳ công ty nên tiến hành kiểm tra độc lập về các sổ ghi để xác định những người sử dụng không được phép.
6.2 Bảo vệ cơ sở dữ liệu và tài liệu của công ty
6.2.1 Rủi ro
Các tệp tin dữ liệu, tài liệu của công ty và phần mềm độc quyền của công ty có thể bị hư hỏng do cháy, hỏng phần cứng, do những hành động phá hoại hay ăn cắp.
6.2.2 Giải pháp
Các tệp tin và bản ghi cần được thường xuyên lập bản sao dự phòng, tốt nhất là hàng ngày nhưng nhất định không được ít hơn mức hàng tuần.
Trong điều kiện lý tưởng nên có 2 tệp tin dự phòng hoặc nhiều hơn nữa, một tệp tin cất giữ an toàn ở văn phòng và một tệp tin cất giữ an toàn ngoài văn phòng.
Quy trình lập bản sao dự phòng phải được kiểm tra định kỳ và nên có một kế hoạch chi tiết cho việc phục hồi trong trường hợp tệp tin dữ liệu chính bị hỏng hoặc một trong những tệp tin dự phòng bị hỏng.
Các dữ liệu quan trọng nên được cất giữ ở máy chủ trung tâm, hoặc hệ thống lưu giữ mạng, và không nên lưu giữ ở các máy tính riêng lẻ. Điều này là rất quan trọng vì các đĩa cứng riêng lẻ dễ bị hỏng hóc, dẫn đến mất toàn bộ dữ liệu trên các đĩa cứng đó. Máy chủ và hệ thống lưu giữ mạng nên sử dụng RAID hoặc các hệ thống khác để ngay cả khi một đĩa cứng bị hỏng, dữ liệu cũng không bị mất.
Máy chủ tệp tin trung tâm, hệ thống lưu giữ liên quan đến mạng, và các đĩa dự phòng nên được để ở nơi an toàn, có khóa và chỉ một số người hạn chế có thể tiếp cận.
6.3 Bảo vệ hệ thống máy tính
6.3.1 Rủi ro
Phần cứng, phần mềm và các tệp tin dữ liệu có thể bị hỏng do việc sử dụng trái phép hoặc do tin tặc, do cài đặt phần mềm không đăng ký, hoặc do virus phá hoại.
6.3.2 Giải pháp
Công ty nên cài đặt phần mềm diệt virus, chẳng hạn như Norton Anti-Virus, trên tất cả các máy tính và thực hiện quy định là định kỳ chạy và cập nhật phần mềm này. Phần mềm diệt virus nên được thiết kế để quét tất cả các tệp tin công ty nhận qua email hoặc mở ra.
Công ty nên có quy định không được chạy phần mềm nào chưa cài đặt, không có bản quyền hoặc phần mềm tự chạy mà không được sự phê chuẩn bằng văn bản của cán bộ quản lý IT hoặc cấp quản lý phù hợp. Trong khi đó, người sử dụng bình thường mà dùng máy chạy trên môi trường Windows chỉ nên có quyền của “người sử dụng” để họ không thể cài đặt các phần mềm vào máy tính của họ. Theo cách này, chỉ cán bộ quản lý IT mới có thể cài đặt phần mềm vào các máy tính.
Nếu công ty có hệ thống mạng máy tính mà kết nối với internet thì công phải bắt buộc phải có bức tường lửa giữa mạng của công ty với internet. Nếu các máy tính đơn lẻ kết nối trực tiếp với internet, thì từng máy tính nên có bức tường lửa cho phần mềm, chẳng hạn như Norton Firewall, cài đặt trong từng máy và cần được thiết kế chính xác.