企業・事業者の納税者番号をオンラインで検索

納税者番号、会社名、または住所を入力すると、企業情報を検索できます。正式名称、外国語名称、法定代表者、業種、納税者番号のステータスを確認できます。MST検索、納税者番号の確認、納税者の検索はすべてここで行えます。無料で、ログインは不要です。

全 2.119.147 件の事業者のうち 9571–9585 件を表示

Trường Trung học cơ sở An Minh

納税者番号: 1702374304
住所: Ấp 2, Xã An Minh, An Giang, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH

納税者番号: 3502592926
住所: ấp Việt Cường, Xã Châu Đức, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Trường Tiểu học Trần Quốc Tuấn

納税者番号: 3502592933
住所: Ấp Bàu Sen, Xã Châu Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON HỌA MI

納税者番号: 3502592958
住所: ấp Lộc Hòa, Xã Bình Giã, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

TỔ HỢP TÁC CƯỜNG VÕ

納税者番号: 4001341190
住所: thôn Hà Lam, Xã Thăng Bình, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI DU LỊCH NGUYỄN LƯƠNG

納税者番号: 3901394972
住所: Số 213B Đường số 5 Bời Lời, Khu Phố Ninh Hoà, Phường Ninh Thạnh, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam

TỔ HỢP TÁC NHỰT PHAN

納税者番号: 4001341401
住所: Tổ 1, Khối phố An Hà Trung, Phường Quảng Phú, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

TRƯỜNG TRUNG CẤP VIỆT ÚC

納税者番号: 0601331253
住所: Lê Đức Thọ, Phường Hồng Quang, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ VỌNG THÊ

納税者番号: 1602236614
住所: áp Tân Vọng, Xã óc Eo, tỉnh An Giang, Việt Nam

HỢP TÁC XÃ NGÂN LẬP

納税者番号: 6200136619
住所: Bản Nà Hừ, Xã Bum Nưa, tỉnh Lai Châu, Việt Nam

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHẠM VĂN ĐỒNG

納税者番号: 6400484349
住所: Thôn 7, Xã Cư Jút, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

Trường Tiểu học Kim Đồng

納税者番号: 6400484356
住所: Thôn 7, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG

納税者番号: 6400484363
住所: Thôn 6, Xã Nam Dong, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN HƯNG

納税者番号: 2001414631
住所: ấp Phong Lưu, Xã Tân Hưng, tỉnh Cà Mau, Việt Nam

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CỞ SỞ LỢI AN

納税者番号: 2001414688
住所: ấp Lợi An, Xã Lương Thế Trân, tỉnh Cà Mau, Việt Nam

省・中央直轄市別の事業者検索

中央直轄の省・都市 34 件