企業・事業者の納税者番号をオンラインで検索

納税者番号、会社名、または住所を入力すると、企業情報を検索できます。正式名称、外国語名称、法定代表者、業種、納税者番号のステータスを確認できます。MST検索、納税者番号の確認、納税者の検索はすべてここで行えます。無料で、ログインは不要です。

全 2.117.352 件の事業者のうち 9526–9540 件を表示

TRƯỜNG MẦM NON MƯỜNG BO

納税者番号: 5300857034
住所: Thôn Thanh Phú, Xã Mường Bo, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Tân Hội

納税者番号: 5801582408
住所: Thôn Tân Trung, xã Tân Hội, tỉnh Lâm Đồng, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn

納税者番号: 5801582380
住所: Số 01 Lương Thế Vinh, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Di Linh

納税者番号: 5801582366
住所: Thôn Tân Châu 5, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ NAM BAN LÂM HÀ

納税者番号: 5801582422
住所: Thông Thăng Long (thửa đất số 68, TBĐ 43), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu học Tân Hội

納税者番号: 5801582398
住所: Thôn Tân Trung, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ CÔNG XÃ GÀO

納税者番号: 5901259166
住所: Plei Gao C, Xã Gào, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM QUỐC VIỆT

納税者番号: 4601677315
住所: TDP Phú Thịnh, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tân Thạnh 2

納税者番号: 1702374022
住所: Ấp Xẽo Nhàu A, Xã Tân Thạnh, An Giang, Việt Nam.

Trường Tiểu học Hòa Thuận

納税者番号: 1702373967
住所: Ấp Bình Quang, Xã Hòa Thuận, An Giang, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường phường Thảo Nguyên

納税者番号: 5500689725
住所: Tổ dân phố 40, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Vân Hồ

納税者番号: 5500689700
住所: Bản Suối Lìn, Xã Vân Hồ, Sơn La, Việt Nam.

Trường PTDTBT Tiểu học và Trung học cơ sở Quang Trung

納税者番号: 4900949905
住所: Thôn Quang Trung, Xã Thiện Thuật, Lạng Sơn, Việt Nam.

Ban CHQS Xã Bảo Nhai

納税者番号: 5300856993
住所: Thôn Nậm Trì, Xã Bảo Nhai, Lào Cai, Việt Nam.

Trường PTDTBT TH&THCS Thiện Thuật

納税者番号: 4900949912
住所: Pác Khuông, Xã Thiện Thuật, Lạng Sơn, Việt Nam.

省・中央直轄市別の事業者検索

中央直轄の省・都市 34 件