企業・事業者の納税者番号をオンラインで検索

納税者番号、会社名、または住所を入力すると、企業情報を検索できます。正式名称、外国語名称、法定代表者、業種、納税者番号のステータスを確認できます。MST検索、納税者番号の確認、納税者の検索はすべてここで行えます。無料で、ログインは不要です。

全 2.114.529 件の事業者のうち 9541–9555 件を表示

Trường Mầm non Chí Tiên

納税者番号: 2601162697
住所: Thôn Chí Chủ, Xã Chí Tiên, Phú Thọ, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN BÁ NGỌC

納税者番号: 2601162753
住所: Tổ dân phố Phố Vàng, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

Trường THCS Nguyễn Văn Cống

納税者番号: 2100720213
住所: Ấp Bến Ngự, Xã Mỹ Long, Vĩnh Long, Việt Nam.

Ban Chỉ huy quân sự xã Hàm Giang

納税者番号: 2100720196
住所: Ấp Thanh Xuyên, Xã Hàm Giang, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Tiểu học Hội Thịnh A

納税者番号: 2500785511
住所: Thôn Vân Sau, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ, Việt Nam.

Trường Mầm non Vĩnh Trạch

納税者番号: 1602236526
住所: ÁP VĨNH LỢI, Xã Vĩnh Trạch, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AI TECH

納税者番号: 1801839568
住所: 148/334 Đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON MINH NGỌC

納税者番号: 1801839575
住所: 3c/14A Nguyễn Truyền Thanh, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Duyên Hải

納税者番号: 2100720206
住所: ấp Rạch, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nam Cường

納税者番号: 1001339975
住所: Thôn Ái Quốc, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường mầm non Sơn Ca

納税者番号: 1001339950
住所: Thôn Tam Quang, Xã Vũ Thư, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Mầm Non Nam Cường

納税者番号: 1001339982
住所: Thôn Ái Quốc, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã A Sào

納税者番号: 1001339936
住所: Thôn An Thái 2, Xã A Sào, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Đông Tiền Hải

納税者番号: 1001340032
住所: Thôn Kênh Xuyên, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Bắc Lý

納税者番号: 0700928435
住所: Thôn Chung Lý, Xã Bắc Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

省・中央直轄市別の事業者検索

中央直轄の省・都市 34 件