納税者番号:
2301412787
住所:
Số 61 Phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412762
住所:
Số 5, Khu đô thị Little Sài Gòn, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2401081546
住所:
Tổ dân phố Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412882
住所:
Thôn Đại Trung, Xã Cao Đức, Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412850
住所:
Số 56, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2401081585
代表者:
NGUYỄN THỊ TUYẾT
住所:
Lô G2-10, Khu đô thị Royal Mansion, Phường Tân Tiến, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412473
代表者:
NGUYỄN THỊ THANH NGA
住所:
Số nhà 29, đường Võ Cường 11, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2401081401
住所:
Tổ dân phố Long Trường Vân, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2401081313
住所:
Số 7, ngõ 41, đường Đào Sư Tích, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412667
住所:
Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 38, Khu 6, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412459
住所:
CL1-23 Đường N2, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412152
住所:
Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412307
代表者:
NGUYỄN HỮU HÒA
住所:
Xóm 3 Thôn La Miệt, Xã Chi Lăng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412191
代表者:
HÀ THỊ KIM DI
住所:
Số 32, đường Núi Bàn Cờ, Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.
納税者番号:
2301412378
住所:
Số 333 đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
Tỉnh Bắc Ninhの企業統計
税務登録データをもとに集計した数値です
· 99 個の基礎行政単位
· 4.719 km²
Tỉnh Bắc Ninhでは、これまでに納税者番号が付与された納税者が38,230件確認されており、そのうち20,900件が活動中(54.7%)、17,264件は廃業または休業しています。
4,543件(11.9%)が登録住所で事業を行っていない状態にあります。これは第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰに定める状態06です。これらの事業者から請求書を受け取る前に、納税者番号の状態を慎重にご確認ください。
この地域で登録が最も多い業種は卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業(10,887件)、製造業(9,026件)、建設業(4,208件)です。
38,230
企業数合計
20,900
稼働中
17,264
休業・一時停止
0
過去90日間の新規
主な業種
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業
10,887
製造業
9,026
建設業
4,208
運輸業・倉庫業
1,733
管理・補助的経済活動
1,496
専門・科学・技術サービス業
1,220
不動産業
941
宿泊業・飲食サービス業
932
企業形態別
-
有限責任会社
28,741
-
株式会社
5,059
-
一人有限責任会社
1,646
-
協同組合
787
-
個人企業
590
-
その他の国家機関
306
稼働状況別
-
納税者:税務コード(MST)発行済み
20,859
-
活動停止、税務コード失効手続き未完了
7,168
-
登録住所で営業していない
4,543
-
活動停止、税務コード失効手続き完了
3,856
-
一時休業中
1,697