Định nghĩa pháp lý chính thức, trích dẫn từ văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.
Có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc giải thích hoặc áp dụng Công ước luật biển năm 1982 của Liên hợp quốc. Thành phần của tòa án gồm có 21 thẩm phán do các quốc gia thành viên Công ước bầu theo thể thức bỏ phiếu kín với nhiệm kỳ 9 năm. Các vấn đề về chế độ làm việc của tòa án cũng như thủ tục giải quyết tranh chấp đều do quy tắc về tổ chức hoạt động của tòa án quy định. Quy chế của Tòa án quốc tế về luật biển là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của Công ước và phần lớn nội dung của nó giống nội dung của quy tắc Tòa án quốc tế của Liên hợp quốc. Nét đặc trưng của Tòa án là có Viện giải quyết các tranh chấp liên quan đến đáy biển cũng như có các viện chuyên biệt để giải quyết các tranh chấp cụ thể. Quyết định của Tòa án là quyết định cuối cùng và có giá trị ràng buộc đối với tất cả các bên tranh chấp.
Chưa có văn bản pháp luật nào được lập chỉ mục cho thuật ngữ này.