Tài nguyên năng lượng không tái tạo là gì?

Định nghĩa pháp lý chính thức, trích dẫn từ văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.

Thuật ngữ pháp lý
Định nghĩa pháp lý
Tài nguyên năng lượng không tái tạo
Gồm than đá, khí than, dầu mỏ, khí thiên nhiên, quặng urani và các tài nguyên năng lượng khác không có khả năng tái tạo.
Căn cứ pháp lý: Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả 2010
Văn bản pháp luật áp dụng định nghĩa “Tài nguyên năng lượng không tái tạo”

Chưa có văn bản pháp luật nào được lập chỉ mục cho thuật ngữ này.

Khám phá 57.935+ thuật ngữ pháp lý
Tra cứu toàn bộ từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam.
Xem từ điển