Luật hình sự là gì?

Định nghĩa pháp lý chính thức, trích dẫn từ văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.

Thuật ngữ pháp lý 1,082 văn bản áp dụng
Định nghĩa pháp lý
Luật hình sự
Ngành luật trong hệ thống pháp luật của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm hệ thống những quy phạm pháp luật, xác định những hành vi nguy hiểm cho xã hội bị coi là tội phạm, đồng thời quy định mức và loại hình phạt áp dụng đối với từng loại tội phạm. Trong hệ thống pháp luật, luật hình sự có vị trí rất quan trọng, là công cụ sắc bén để bảo vệ những thành quả của cách mạng, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đấu tranh chống và phòng ngừa mọi hành vi phạm tội, góp phần hoàn thành hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và bảo vệ vững chắc Tổ quốc xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Luật hình sự được thừa nhận là một ngành luật độc lập vì nó có đối tượng, phương pháp điều chỉnh riêng, không trùng lập với các ngành luật khác, mặc dù giữa luật hình sự và các ngành luật khác có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Bộ luật hình sự được Quốc hội thông qua ngày 26.7.1985 có hiệu lực từ ngày 1.1.1986. Hệ thống quy phạm pháp luật trong luật hình sự được chia làm hai phần: Phần thứ nhất là “Phần chung” có 8 chương 71 điều (từ Điều 1 – 71) bao gồm các quy phạm pháp luật về những nguyên tắc, nhiệm vụ của luật hình sự, những chế định về việc truy cứu trách nhiệm hình sự và điều kiện áp dụng hình phạt đối với từng loại tội phạm. Phần thứ hai: được gọi là “Phần các tội phạm” gồm 12 chương, 209 điều (từ Điều 72 – 280) bao gồm tổng thể các quy phạm pháp luật xác định các dấu hiệu của tội phạm, mức và loại hình phạt áp dụng đối với từng loại tội phạm cụ thể…
Căn cứ pháp lý: Từ điển Luật học trang 287
Văn bản pháp luật áp dụng định nghĩa “Luật hình sự” 1,082
Trang 1
Khám phá 57.935+ thuật ngữ pháp lý
Tra cứu toàn bộ từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam.
Xem từ điển