Kẻ tấn công là gì?

Định nghĩa pháp lý chính thức, trích dẫn từ văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.

Thuật ngữ pháp lý 15 văn bản áp dụng
Định nghĩa pháp lý
Kẻ tấn công
ai?: Hành khách, người đón, tiễn; nhân viên nội bộ…
Căn cứ pháp lý: Quyết định 1896/QĐ-UBANHK năm 2020 về Hướng dẫn quản lý rủi ro an ninh hàng không cấp quốc gia do Ủy ban An ninh hàng không dân dụng quốc gia ban hành
Văn bản pháp luật áp dụng định nghĩa “Kẻ tấn công” 15
Khám phá 57.935+ thuật ngữ pháp lý
Tra cứu toàn bộ từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam.
Xem từ điển