Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “T”: 8,674 thuật ngữ — Trang 158/868

Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức, địa phương hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đế...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần tham dự
người nước ngoài phải có danh sách ghi rõ họ, tên, quốc tịch, số hộ chiếu, chức danh, nơi...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần tham dự
đại diện cơ quan, tổ chức hoặc người được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan đến bí mật nhà...
Thành phần: Trưởng Điểm thi
lãnh đạo trường phổ thông; một Phó Trưởng Điểm thi
Thành phần: Trưởng Điểm thi
lãnh đạo trường phổ thông; một Phó Trưởng Điểm thi