Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “T”: 8,674 thuật ngữ — Trang 140/868

Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Thẩm quyền ký
Thủ trưởng cơ quan, tổ chức, cá nhân.