Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “R”: 261 thuật ngữ — Trang 8/27

Reference material
Là vật liệu, đủ đồng nhất và ổn định về một hoặc nhiều tính chất quy định, được thiết lập...
Region of interest - ROI
Là vùng quan tâm, là một vùng trên ảnh kỹ thuật số phản ánh một vị trí giải phẫu mong muốn...
Reimburse
Là việc người mượn, người sử dụng trả lại một cách đầy đủ và nguyên vẹn số tiền hoặc tài l...
Relative spectral effectiveness - Sl
Là yếu tố cho phép sự nhạy cảm sinh học khác nhau của da và mắt chống lại λ.
Remote Terminal Unit/Gateway
Là thiết bị đặt tại trạm điện hoặc nhà máy điện phục vụ việc thu thập và truyền dữ liệu về...
Removable antenna
Ăng ten có thể tháo rờiTiếng Anh:  Là Ăng ten có thể tháo rời trong khi đo kiểm theo thông...
removable antenna
Ăng ten có thể tháo rờiTiếng Anh:  Là Ăng ten có thể tháo rời trong khi đo kiểm theo thông...
Repeatability
Là độ chụm trong các điều kiện lặp lại.
Reproducibility
Là độ chụm trong điều kiện tái lập.
Res nullius
Thuật ngữ La mã chỉ một vật không thuộc quyền sở hữu của ai cả (vật vô chủ). Trong luật qu...