Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “N”: 4,092 thuật ngữ — Trang 37/410

Ngày làm việc
ngày trong tuần không bao gồm ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ luật Lao động.
Ngày làm việc
tổng số ngày trong tuần trừ các ngày nghỉ, ngày lễ, Tết cổ truyền theo quy định của pháp l...
Ngày làm việc
tổng số ngày trong tuần trừ đi các ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ luật Lao động (...
Ngày làm việc
những ngày làm việc thực tế, không tính ngày nghỉ theo quy định như thứ bảy, chủ nhật, các...
Ngày làm việc
tổng số ngày trong tuần trừ đi các ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ Luật Lao động.
Ngày làm việc
các ngày trong tuần không tính ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ Luật Lao động.
Ngày làm việc
tổng số ngày trong tuần trừ đi các ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ Luật Lao động.
Ngày làm việc:
các ngày từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần (trừ các ngày lễ, tết theo quy định của Nhà nước...
Ngày làm việc:
các ngày từ thứ hai đến thứ sáu (trừ thứ bảy, chủ nhật và các ngày nghỉ lễ, tết theo quy đ...
Ngày làm việc:
tổng số ngày trong tuần trừ đi các ngày nghỉ, ngày lễ theo quy định của Bộ Luật Lao động.