Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “H”: 3,508 thuật ngữ — Trang 105/351

Hệ thống thoát nước riêng
những hệ thống tiếp nhận riêng rẽ nước thải và nước mưa.
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt;
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt; các khu đô thị, khu chức năng đặc thù xây...
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước thải và nước mưa riêng biệt.
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống mạng lưới cống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt;
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt.
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt;
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt;
Hệ thống thoát nước riêng
hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt.
Hệ thống thoát nước sinh hoạt
hệ thống thoát nước riêng hoàn toàn.