Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “C”: 8,793 thuật ngữ — Trang 6/880

Cá nhân lao động trực tiếp
công nhân, nông dân, chiến sĩ trong lực lượng vũ trang; công chức, viên chức, nhân viên, n...
Cá nhân lao động trực tiếp
công nhân, nông dân, chiến sỹ trong lực lượng vũ trang; công chức, viên chức, nhân viên, n...
Cá nhân liên tục
nông dân được công nhận
Cá nhân nguyên
Thường trực Tỉnh ủy, HĐND, UBND; Trưởng đoàn, Phó trưởng Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh; Ủy v...
Cá nhân nhà khoa học
công dân Việt Nam; nhà khoa học nước ngoài tham gia hợp tác nghiên cứu với tổ chức khoa họ...
Cá nhân nước ngoài
người không mang quốc tịch Việt Nam, cư trú tại nước ngoài hoặc tại Việt Nam;
Cá nhân nước ngoài
người không có quốc tịch ViệtNam;
Cá nhân nước ngoài
người không mang quốc tịch Việt Nam, cư trú tại nước ngoài hoặc tại Việt Nam.
Cá nhân nước ngoài
người không có quốc tịch Việt Nam.
Cá nhân nước ngoài
người không có quốc tịch Việt Nam.