| I5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 |
Sản xuất đường |
| C10740 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11010 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C11020 |
Sản xuất rượu vang |
| C11030 |
Sản xuất bia |
| C13110 |
Sản xuất sợi |
| C13120 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 |
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 |
Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 |
Sao chép bản ghi các loại |
| C19100 |
Sản xuất than cốc |
| C19200 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C20120 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C20210 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C20290 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C20300 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| C22110 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23910 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23990 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 |
Đúc sắt, thép |
| C24320 |
Đúc kim loại màu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25200 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C26520 |
Sản xuất đồng hồ |
| C26600 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C26700 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C26800 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C27200 |
Sản xuất pin và ắc quy |
| C27310 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28110 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28120 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C28130 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28150 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28170 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C28180 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28190 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 |
Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C30110 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| C30120 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C30200 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray |
| C30300 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| C30400 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| C30910 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| C30990 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C32110 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32120 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32200 |
Sản xuất nhạc cụ |
| C32300 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C32900 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33110 |
Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33130 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33150 |
Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C33190 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C33200 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46340 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H49120 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
| H49400 |
Vận tải đường ống |
| H53100 |
Bưu chính |
| H53200 |
Chuyển phát |
| I56290 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| J58110 |
Xuất bản sách |
| J58120 |
Xuất bản báo |
| J58130 |
Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| J58190 |
Hoạt động xuất bản khác |
| J59120 |
Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59130 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J59200 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| J60100 |
Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh |