| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÀN QUỐC METAL |
| Tên viết tắt | KOREA METAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | KOREA METAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KOREA METAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thửa đất số 438,455 Tờ bản đồ số 32, Xã Đức Lập, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Jung Kyungjin |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/07/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/07/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-094 |
| Cập nhật dữ liệu | 03/06/2026 08:40 Cập nhật ngay |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |