| H4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17090 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C19100 |
Sản xuất than cốc |
| C19200 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C20120 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26510 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C28130 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C29100 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C29200 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C29300 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C30910 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| C30990 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |