| G4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 |
Sản xuất đường |
| C10740 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C13110 |
Sản xuất sợi |
| C13120 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 |
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 |
Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| G46340 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| I56290 |
Dịch vụ ăn uống khác |