| C2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10730 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C20290 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 |
Đúc sắt, thép |
| C24320 |
Đúc kim loại màu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25130 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 |
Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C32110 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C32120 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| I56290 |
Dịch vụ ăn uống khác |