| N82990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C23910 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C33120 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33200 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E38110 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| E39000 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |