| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C15200 | Sản xuất giày, dép |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 | Đúc sắt, thép |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26200 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| G47620 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| J59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |