Mẫusố02
(TÊNCƠQUANCHỦQUẢN) | CỘNGHÒAXÃHỘICHỦNGHĨAVIỆTNAM |
Số:/(CQKT) | ….,ngày…tháng…năm20… |
PHIẾUTIẾPNHẬNHỒSƠ
ĐĂNGKÝKIỂMTRACHẤTLƯỢNGHÀNGHÓANHẬPKHẨU
STT | HẠNGMỤCKIỂMTRA | Có/Không | Ghichú | |
Có | Không | |||
1 | Giấyđăngkýkiểmtranhànướcvềchấtlượnghànghóanhậpkhẩu. | □ | □ | |
2 | Hợpđồng(Contract)(bảnsao). | □ | □ | |
3 | Danhmụchànghóa(Packinglist)kèmtheohợpđồng(bảnsao). | □ | □ | |
4 | Bảnsaocóchứngthựcchứngchỉchấtlượng | □ | □ | |
4.1.Giấychứngnhậnhợpquy | □ | □ | ||
4.2.Giấychứngnhậnchấtlượnglôhàng | □ | □ | ||
4.3.Giấygiámđịnhchấtlượnglôhàng | □ | □ | ||
4.4.Giấychứngnhậnhệthốngquảnlýchấtlượng | □ | □ | ||
5 | Hóađơn(Invoice) | □ | □ | |
6 | Vậnđơn(BillofLading) | □ | □ | |
7 | Tờkhaihànghóanhậpkhẩu | □ | □ | |
8 | Giấychứngnhậnxuấtxứ(C/O-CertificateofOrigin) | □ | □ | |
9 | Ảnhhoặcbảnmôtảhànghóa | □ | □ | |
10 | GiấyChứngnhậnlưuhànhtựdoCFS | □ | □ | |
11 | Mẫunhãnhàngnhậpkhẩuđãđượcgắndấuhợpquy | □ | □ | |
12 | Nhãnphụ(nếunhãnchínhchưađủnộidungtheoquyđịnh). | □ | □ | |
KẾTLUẬN
□Hồsơđầyđủvềsốlượng:Tiếpnhậnhồsơđểkiểmtracácbướctiếptheo.
□Hồsơkhôngđầyđủvềsốlượng:Tiếpnhậnhồsơnhưngcầnbổsungcácmục:……….trongthờigian15ngày.Saukhihồsơđầyđủthìkiểmtracácbướctiếptheotheoquyđịnh./.
NGƯỜINỘPHỒSƠ | NGƯỜIKIỂMTRAHỒSƠ |
