Mẫusố07
ĐƠNVỊBÁOCÁO………… |
BÁOCÁOKẾTQUẢHOẠTĐỘNGCỦACẢNGCÁTHÁNG…..NĂM…..
TT | Nộidungbáocáo | ĐVT | Cảng… | Cảng… | Cảng… | … | Cộngkỳbáocáo | Lũykếtừđầunăm | |
I | Sốtàucácậpcảng,rờicảng | Lượt | |||||||
1 | Sốtàucậpcảng | Lượt | |||||||
2 | Sốtàurờicảng | Lượt | |||||||
II | Tàucácậpcảngbốcdỡthủysản | Lượt | |||||||
1 | 06m≤Lmax<12m | Lượt | |||||||
2 | 12m≤Lmax<15m | Lượt | |||||||
3 | 15m≤Lmax<24m | Lượt | |||||||
4 | Lmax≥24m | Lượt | |||||||
5 | Tàukhác | Lượt | |||||||
III | Sảnlượngthủysảnbốcdỡquacảng | Tấn | |||||||
1 | Cángừvâyvàng,mắtto | Tấn | |||||||
2 | Cángừvằn(sọcdưa) | Tấn | |||||||
3 | Cángừkhác(Chù,ồ…). | Tấn | |||||||
4 | Cácácloại(trừcángừ) | Tấn | |||||||
5 | Mực,bạchtuộc | Tấn | |||||||
6 | Tôm,giápxác | Tấn | |||||||
7 | Thủysảnkhác(…) | Tấn | |||||||
8 | Loàithuỷsảnnguycấp,quý,hiếm | Báocáotheomẫu*Thôngtinbổsungvềloàithủysảnnguycấp,quý,hiếmbốcdỡquacảng | |||||||
IV | Hànghóaquacảng | Tấn | |||||||
1 | Nướcđá | Tấn | |||||||
2 | Xăng,dầu | Lít | |||||||
3 | Nướcngọt | Khối | |||||||
4 | Hànghóakhác | Tấn | |||||||
V | Giábántrungbình/thángtạicảngcá | ||||||||
1 | Cángừvằn(sọcdưa) | ≥2kg/con | 1.000đ/kg | ||||||
<2kg/con | 1.000đ/kg | ||||||||
2 | Cángừvâyvàng,mắtto | ≥30kg/con | 1.000đ/kg | ||||||
<30kg/con | 1.000đ/kg | ||||||||
3 | Cángừkhác(chù,ồ..) | 1.000đ/kg | |||||||
4 | Cáthu | ≥3kg/con | 1.000đ/kg | ||||||
<3kg/con | 1.000đ/kg | ||||||||
5 | Mựcốngtươi | ≥20cm(loạiI) | 1.000đ/kg | ||||||
<20cm(loạiII) | 1.000đ/kg | ||||||||
6 | Mựcốngkhô | ≥20cm(loạiI) | 1.000đ/kg | ||||||
<20cm(loạiII) | 1.000đ/kg | ||||||||
7 | Cáchọn(từ300÷400gamtrởlên) | 1.000đ/kg | |||||||
8 | Cáxô(cáphèn,cáchỉvàng,cátrích…) | 1.000đ/kg | |||||||
9 | Cátạp | 1.000đ/kg | |||||||
VI | Kếtquảxácnhậnnguyênliệuthủysản | ||||||||
1 | Sốlượnggiấy | Giấy | |||||||
1.1 | Tổchức/cánhân1 | Giấy | |||||||
1.2 | Tổchức/cánhân2 | Giấy | |||||||
2 | Khốilượngđãxácnhận | Kg | |||||||
2.1 | Loài… | Kg | |||||||
2.2 | Loài… | Kg | |||||||
VII | Kếtquảkiểmtra,xửlýtàucátạicảng | ||||||||
1 | Sốtàuđượckiểmtra | Lượt | |||||||
2 | Sốtàuviphạm | Lượt | |||||||
3 | Sốtàubịxửlýviphạmhànhchính | Lượt | |||||||
4 | Sốtiềnxửphạtviphạmhànhchính | Tr.Đồng | |||||||
…..….Ngày….tháng…..năm… |
