Logo
  • Văn bản
    Công vănNghị địnhÁn lệBản án
  • Tin tức
    Tin văn bảnChính sách mớiTin pháp luậtKiến thức pháp luậtBản tin luậtMedia Luật
  • Biểu mẫu
  • Công cụ
    Rủi ro & phạt khi giải thểhotTra cứu mã số thuếTra cứu thuật ngữ pháp lýTra cứu mã ngành nghềGiá xăng dầu hôm nayTính lươngThuế TNCN người nước ngoàimới
    Xem tất cả công cụ
Logo
Logo
  • Trang chủ
    • Công văn
    • Nghị định
    • Án lệ
    • Bản án
    • Tin văn bản
    • Chính sách mới
    • Tin pháp luật
    • Kiến thức pháp luật
    • Bản tin luật
    • Media Luật
  • Biểu mẫu
    • Rủi ro & phạt khi giải thểhot
    • Tra cứu mã số thuế
    • Tra cứu thuật ngữ pháp lý
    • Tra cứu mã ngành nghề
    • Giá xăng dầu hôm nay
    • Tính lương
    • Thuế TNCN người nước ngoàimới
    • Xem tất cả công cụ
Giới thiệuSơ đồ website

Tìm kiếm văn bản

Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực

đến
đến
Trang chủ›Văn bản› Bảo hiểm ›2451/BHXH-DVT

Công văn 2451/BHXH-DVT năm 2018 hướng dẫn xây dựng, tổng hợp nhu cầu mua thuốc tập trung quốc gia đối với thuốc sử dụng trong lĩnh vực bảo hiểm y tế do Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành

Đã sao chép thành công!
Số hiệu2451/BHXH-DVT
Loại văn bảnCông văn
Cơ quanBảo hiểm xã hội Việt Nam
Ngày ban hành02/07/2018
Người kýPhạm Lương Sơn
Ngày hiệu lực 02/07/2018
Tình trạng Còn hiệu lực
Ngày ban hành:02/07/2018Tình trạng:Còn hiệu lực

BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 2451/BHXH-DVT
V/v hướng dẫn xây dựng, tổng hợp nhu cầu mua thuốc tập trung quốc gia đối với thuốc sử dụng trong lĩnh vực BHYT

Hà Nội, ngày 02 tháng 7 năm 2018

 

Kính gửi: Bảo hiểm xã hội các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

Thực hiện Nghị quyết số 59/NQ-CP ngày 07/7/2016 của Chính phủ về phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 năm 2016, Công văn số 145/TB-VPCP ngày 18/4/2018 của Văn phòng Chính phủ thông báo kết luận của Phó Thủ tướng Chính phủ Vương Đình Huệ chỉ đạo Bộ Y tế và Bảo hiểm xã hội (BHXH) Việt Nam năm 2018 tiếp tục thực hiện đấu thầu thuốc tập trung, ngày 28/5/2018 Bộ Y tế đã có Công văn số 3015/BYT-QLD về Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp quốc gia năm 2018 do BHXH Việt Nam thực hiện. Để chuẩn bị tổ chức đấu thầu, BHXH Việt Nam yêu cầu BHXH các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là BHXH các tỉnh) phối hợp với Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các cơ sở khám chữa bệnh (KCB) bảo hiểm y tế (BHYT) trên địa bàn thực hiện các nội dung sau:

1. Hướng dẫn các cơ sở KCB ký hợp đồng KCB BHYT (bao gồm cả các bệnh viện Bộ/Ngành, cơ sở y tế ngoài công lập) xây dựng kế hoạch sử dụng đối với 20 hoạt chất/thuốc trong danh mục gửi kèm Công văn này.

a) Kế hoạch được xây dựng cho thời gian 24 tháng kể từ ngày 01/01/2019, dựa trên số lượng thực tế sử dụng của năm liền kề, phù hợp với nhu cầu điều trị, mô hình, diễn biến bệnh tật trên địa bàn. Trường hợp nhu cầu sử dụng tăng trên 20% so với năm liền kề cần thuyết minh các lý do cụ thể như: thay đổi chức năng, nhiệm vụ, mô hình bệnh tật thay đổi hoặc tác dụng của thuốc hoặc khả năng cung cấp của nhà thầu trước ...

b) Cơ sở KCB gửi hồ sơ về BHXH tỉnh trước ngày 20/7/2018, hồ sơ bao gồm các tài liệu sau:

- Công văn đề nghị cơ quan BHXH tổ chức đấu thầu trong đó bản cam kết sử dụng tối thiểu 80% số lượng thuốc trong kế hoạch đã xây dựng;

- Biên bản họp hội đồng thuốc và điều trị về kế hoạch sử dụng thuốc đấu thầu quốc gia do BHXH Việt Nam thực hiện;

- Mẫu số 01 /ĐT in từ phần mềm có ký, đóng dấu của thủ trưởng đơn vị,

c) Trường hợp cơ sở KCB không xây dựng nhu cầu kế hoạch sử dụng thuốc hoặc không cam kết sử dụng tối thiểu 80% số lượng thuốc đã lập kế hoạch thì cơ sở KCB tự chịu trách nhiệm về việc đảm bảo cung ứng đủ thuốc cho người bệnh BHYT.

2. Đối với 5 hoạt chất thuộc danh mục thuốc đấu thầu tập trung do BHXH Việt Nam thực hiện năm 2018, trường hợp các cơ sở KCB có điều chỉnh kế hoạch sử dụng thì lập riêng mẫu 01/ĐT theo hướng dẫn tại điểm 1 nêu trên.

3. BHXH tỉnh thực hiện các nội dung sau:

- Phối hợp với Sở Y tế thẩm định kế hoạch sử dụng thuốc tại từng cơ sở KCB trên địa bàn (bao gồm cả các cơ sở y tế thuộc Bộ Y tế, các Bộ, ngành quản lý);

- Tổng hợp nhu cầu sử dụng thuốc trên toàn tỉnh chi tiết đến từng thuốc, từng nhóm, tiến độ cung cấp từng quý trong năm 2019 và 2020.

- Gửi văn bản về BHXH Việt Nam và các báo cáo theo mẫu 02/ĐT, mẫu 03/ĐT (kèm theo Công văn này) trước ngày 31/7/2018.

- Lưu trữ toàn bộ hồ sơ hướng dẫn tại tiết b điểm 1 Công văn này, các biên bản thẩm định kế hoạch sử dụng thuốc tại cơ sở y tế.

4. Các vấn đề cần lưu ý trong quá trình xây dựng nhu cầu và thẩm định kế hoạch sử dụng thuốc:

a) Các cơ sở KCB có tỷ lệ sử dụng thuốc Biệt dược gốc năm 2017 cao: đề nghị chủ động xây dựng kế hoạch sử dụng thuốc nhóm 1 thay thế thuốc Biệt dược gốc, giảm từ 5-10% so với số lượng thuốc Biệt dược gốc đã sử dụng năm 2017.

b) Các thuốc có hàm lượng ít cạnh tranh có giá trúng thầu cao hơn hàm lượng tương đương khác (ví dụ: thuốc Cefoxitin 2g, nhóm 3 giá trúng thầu 94.000đ/lọ, cao hơn 4 lần thuốc Cefoxitin 1g, nhóm 3 giá 19.800đ/lọ; thuốc Ciprofloxacin 400mg/200ml, nhóm 1 giá 188.000đ/lọ cao hơn so với thuốc Ciprofloxacin 200mg/100ml, nhóm 1, giá trúng thầu trung bình 52.000đ/lọ,....): BHXH Việt Nam sẽ xây dựng giá kế hoạch hợp lý so với giá thuốc có hàm lượng, nồng độ quy đổi tương đương trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, phù hợp giữa các phân nhóm kỹ thuật. Đề nghị cơ sở KCB chủ động tính toán, xây dựng số lượng thuốc phù hợp, đảm bảo đáp ứng nhu cầu điều trị của cơ sở KCB.

c) Đối với các thuốc không có nhà thầu tham dự đấu thầu tập trung quốc gia (Cefoperazon 0,5g + sulbactam 0,5g, nhóm 1, nhóm 2) và thuốc Rabeprazol 20mg, tiêm, tiêm truyền đã có văn bản của Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế thông báo về tình trạng lưu hành và thông tin về an toàn hiệu quả đối với thuốc (Công văn số 14434/QLD-ĐK ngày 15/9/2017): đề nghị cơ sở KCB lưu ý khi xây dựng nhu cầu sử dụng và có phương án sử dụng các thuốc khác thay thế.

5. Các cơ sở KCB và BHXH các tỉnh sử dụng phần mềm xây dựng kế hoạch và thẩm định nhu cầu sử dụng thuốc do BHXH Việt Nam cung cấp tại địa chỉ http://dauthauthuoc.baohiemxahoi.gov.vn. Tài liệu hướng dẫn sử dụng được gửi kèm theo.

Các báo cáo phải được in từ phần mềm, ký, đóng dấu của Giám đốc BHXH tỉnh, gửi bằng văn bản về BHXH Việt Nam (Ban Dược và VTYT); đồng thời đính kèm trên phần mềm để đảm bảo trùng khớp giữa dữ liệu và văn bản.

6. BHXH Việt Nam dự kiến tổ chức và công bố kết quả lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc trước ngày 01/01/2019, kết quả lựa chọn nhà thầu được áp dụng kể từ ngày 01/01/2019. Để đảm bảo đủ thuốc phục vụ công tác KCB trong thời gian chuyển tiếp, việc thanh toán thuốc theo chế độ BHYT đối với các thuốc trong danh mục đấu thầu tập trung quốc gia do cơ quan BHXH tổ chức được thực hiện như sau:

6.1. Đối với các thuốc đã có trong kết quả lựa chọn nhà thầu còn hiệu lực thì cơ sở sử dụng và thanh toán chi phí thuốc đến khi kết quả lựa chọn nhà thầu hết hiệu lực.

6.2. Đối với các cơ sở KCB/địa phương đã phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu:

- Trường hợp các cơ sở KCB/địa phương đã phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu và phát hành hồ sơ mời thầu trước ngày 20/7/2018: thực hiện thanh toán như hướng dẫn tại Mục 6.1 Công văn này.

- Trường hợp các cơ sở KCB/địa phương phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu và phát hành hồ sơ mời thầu sau ngày 20/7/2018: giá thuốc thanh toán không vượt quá giá thuốc trúng thầu do BHXH Việt Nam tổ chức đấu thầu.

6.3. Các cơ sở KCB/địa phương xây dựng kế hoạch lựa chọn nhà thầu sau ngày 20/7/2018 thì chỉ xây dựng số lượng đủ để sử dụng đến ngày 31/12/2018.

Đề nghị BHXH các tỉnh khẩn trương tổ chức thực hiện, nếu có vướng mắc kịp thời phản ánh về BHXH Việt Nam (Ban Dược và Vật tư y tế hoặc Trung tâm Giám định BHYT và Thanh toán đa tuyến khu vực phía Bắc) để được hướng dẫn giải quyết./.

 


Nơi nhận:
- Như trên;
- Văn phòng Chính phủ (để b/c);
- Bộ Y tế, Bộ Tài chính, Bộ KH-ĐT (để b/c);
- Chủ tịch HĐQL BHXH (đ
ể b/c);
- Tổng Giám đốc (để b/c);
- Các Phó Tổng Giám đốc;
- UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc TW;
- Cục Quân y - BQP; Cục Y tế - Bộ Công an; Cục Y tế - Bộ Giao thông Vận tải;
- Các đơn vị: TCKT, CSYT, GĐB, KHĐT;
- Website BHXH Việt Nam;
- Lưu VT, DVT (5b
).

KT. TỔNG GIÁM ĐỐC
PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC




Phạm Lương Sơn

 

Cơ sở KCB …

Mẫu số 01/ĐT

Báo cáo sử dụng thuốc từ nguồn BHYT và kế hoạch sử dụng 24 tháng (01/01/2019-31/12/2020) tại cơ sở khám chữa bệnh

(Ban hành kèm theo Công văn số 2451/BHXH-DVT ngày 02 tháng 7 năm 2018 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam)

ST T

Mã cơ sở KCB

Mã hoạt chất

Tên hoạt chất

Đường dùng

Hàm lượng/nồng độ

Đơn vị tính

Tiêu chí kỹ thuật

Báo cáo thực hiện KQLCNT (chỉ BC đối với KQ còn hiệu lực)

Kế hoạch sử dụng từ 01/01/2019-31/12/2020

Số lượng trúng thầu được phân bổ

Thời gian áp dụng KQĐT (tháng/năm hết hiệu lực)

Số lượng đã mua

Tồn kho tại thời điểm 31/5/2018

Số lượng sử dụng năm 2017

Số lượng sử dụng Quý 1/2018

Tổng số lượng

Quí 1 -2019

Quí 2 -2019

Quí 3 -2019

Quí 4 -2019

Quí 1 -2020

Quí 2 -2020

Quí 3 -2020

Quí 4 -2020

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 tng

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25 mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

’

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý:

- Để đảm bảo chính xác trong khi tổng hợp, yêu cầu sử dụng định dạng unicode, điền thông tin đúng cột, dòng. Nếu không có nhu cầu đề nghị để trống, không thêm hoặc bớt dòng, cột của biểu mẫu;

 

 

Giám đốc cơ sở KCB
(Ký, ghi rõ họ tên)

 

BHXH Tỉnh …

Mẫu số 02/ĐT

Báo cáo sử dụng thuốc từ nguồn BHYT và kế hoạch sử dụng 24 tháng (01/01/2019-31/12/2020) tại các cơ sở khám chữa bệnh

(Ban hành kèm theo Công văn số 2451/BHXH-DVT ngày 02 tháng 7 năm 2018 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam)

ST T

Mã cơ sở KCB

Mã thuốc

Tên hoạt chất

Đường dùng

Hàm lượng/nồng độ

Đơn vị tính

Tiêu chí kỹ thuật

Báo cáo thực hiện KQLCNT (chỉ BC đối với KQ còn hiệu lực)

Kế hoạch sử dụng từ 01/01/2019-31/12/2020

Số lượng trúng thầu được phân bổ

Thời gian áp dụng KQĐT (tháng/năm hết hiệu lực)

Số lượng đã mua

Tồn kho tại thời điểm 31/5/2018

Số lượng sử dụng năm 2017

Số lượng sử dụng Quý 1/2018

Tổng số lượng

Quí 1 -2019

Quí 2 -2019

Quí 3 -2019

Quí 4 -2019

Quí 1 -2020

Quí 2 -2020

Quí 3 -2020

Quí 4 -2020

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40.227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40.175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

'

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40.184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40.184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40.184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40.155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg+500 mg

Lọ/chai/ống /túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg+500 mg

Lọ/chai/ống /túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg+500 mg

Lọ/chai/ống /túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg+500 mg

Lọ/chai/ống /túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40.188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg+500 mg

Lọ/chai/ống /túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40.179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40.173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

5

 

 

 

•

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40.800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40.680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40.680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40.228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40.189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40.189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40.183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40.168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40.172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý: Để đảm bảo chính xác trong khi tổng hợp, yêu cầu sử dụng định dạng unicode, điền thông tin đúng cột, dòng. Nếu không có nhu cầu đề nghị để trống, không thêm hoặc bớt dòng, cột của biểu mẫu;

 

 

Giám đốc
(Ký, ghi rõ họ tên)

 

BHXH Tỉnh …

Mẫu số 03/ĐT

Báo cáo sử dụng thuốc từ nguồn BHYT và kế hoạch sử dụng 24 tháng (01/01/2019-31/12/2020) tại các cơ sở khám chữa bệnh

(Ban hành kèm theo Công văn số 2451/BHXH-DVT ngày 02 tháng 7 năm 2018 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam)

ST T

Mã tỉnh

Mã hoạt chất

Tên hoạt chất

Đường dùng

Hàm lượng/nồng độ

Đơn vị tính

Tiêu chí kỹ thuật

Báo cáo thực hiện KQLCNT (chỉ BC đối với KQ còn hiệu lực)

Kế hoạch sử dụng từ 01/01/2019-31/12/2020

Số lượng trúng thầu được phân bổ

Thời gian áp dụng KQĐT (tháng/năm hết hiệu lực)

Số lượng đã mua

Tồn kho tại thời điểm 31/5/2018

Số lượng sử dụng năm 2017

Số lượng sử dụng Quý 1/2018

Tổng số lượng

Quí 1-2019

Quí 2-2019

Quí 3-2019

Quí 4-2019

Quí 1-2020

Quí 2-2020

Quí 3-2020

Quí 4-2020

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

200mg/100 ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

40,227

Ciprofloxacin

Tiêm, Tiêm truyền

400mg/200 ml

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

40,175

Cefoxitin

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

750mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

 

40,184

Cefuroxime

Tiêm, Tiêm truyền

1,5g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

 

40,184

Cefuroxime

Uống

250mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

 

40,184

Cefuroxime

Uống

500mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

875mg+125 mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

 

40,155

Amoxicilin+ Acid clavulanic

Uống

250mg+31,25mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

-

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

 

40,188

Imipenem + Cilastatin

Tiêm, Tiêm truyền

500mg + 500mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

12

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

> 

 

13

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống /túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống /túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống /túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

 

40,179

Ceftazidim

Tiêm, Tiêm truyền

500mg

Lọ/chai/ống /túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

15

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

1g

Lọ/chai/ống /túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

16

 

40,173

Cefotaxim

Tiêm, Tiêm truyền

2g

Lọ/chai/ống /túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

30mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

18

 

40,800

Gliclazid

Uống, Viên phóng thích có kiểm soát

60mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

 

40,680

Rabeprazol

Tiêm, Tiêm truyền

20mg

Lọ/chai/ống/túi

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

20

 

40,680

Rabeprazol

Uống

20mg

Viên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40,228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40,228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40,228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40,228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

 

40,228

Levofloxaxin

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40,189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40,189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40,189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

 

40,189

Meropenem

Tiêm

500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40,189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40,189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40,189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

23

 

40,189

Meropenem

Tiêm

1000 mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40,183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40,183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40,183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

 

40,183

Ceftriaxon

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40,168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40,168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40,168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

 

40,168

Cefepim

Tiêm

1g

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40,172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

BDG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40,172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40,172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

 

40,172

Cefoperazon + sulbactam

Tiêm

500mg + 500mg

Chai/lọ/túi/ống

Nhóm 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý: Để đảm bảo chính xác trong khi tổng hợp, yêu cầu sử dụng định dạng unicode, điền thông tin đúng cột, dòng. Nếu không có nhu cầu đề nghị để trống, không thêm hoặc bớt dòng, cột của biểu mẫu;

 

 

Giám đốc
(Ký, ghi rõ họ tên)

 

Từ khóa:
2451/BHXH-DVTCông văn 2451/BHXH-DVTCông văn số 2451/BHXH-DVTCông văn 2451/BHXH-DVT của Bảo hiểm xã hội Việt NamCông văn số 2451/BHXH-DVT của Bảo hiểm xã hội Việt NamCông văn 2451 BHXH DVT của Bảo hiểm xã hội Việt Nam
Nội dung đang được cập nhật.
Văn bản gốc đang được cập nhật.

Được hướng dẫn ()Xem thêmẨn bớt

    Bị hủy bỏ ()Xem thêmẨn bớt

      Được bổ sung ()Xem thêmẨn bớt

        Đình chỉ ()Xem thêmẨn bớt

          Bị đình chỉ ()Xem thêmẨn bớt

            Bị đinh chỉ 1 phần ()Xem thêmẨn bớt

              Bị quy định hết hiệu lực ()Xem thêmẨn bớt

                Bị bãi bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                  Được sửa đổi ()Xem thêmẨn bớt

                    Được đính chính ()Xem thêmẨn bớt

                      Bị thay thế ()Xem thêmẨn bớt

                        Được điều chỉnh ()Xem thêmẨn bớt

                          Được dẫn chiếu ()Xem thêmẨn bớt

                            Văn bản hiện tại

                            Số hiệu2451/BHXH-DVT
                            Loại văn bảnCông văn
                            Cơ quanBảo hiểm xã hội Việt Nam
                            Ngày ban hành02/07/2018
                            Người kýPhạm Lương Sơn
                            Ngày hiệu lực 02/07/2018
                            Tình trạng Còn hiệu lực

                            Hướng dẫn ()Xem thêmẨn bớt

                              Hủy bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                                Bổ sung ()Xem thêmẨn bớt

                                  Đình chỉ 1 phần ()Xem thêmẨn bớt

                                    Quy định hết hiệu lực ()Xem thêmẨn bớt

                                      Bãi bỏ ()Xem thêmẨn bớt

                                        Sửa đổi ()Xem thêmẨn bớt

                                          Đính chính ()Xem thêmẨn bớt

                                            Thay thế ()Xem thêmẨn bớt

                                              Điều chỉnh ()Xem thêmẨn bớt

                                                Dẫn chiếu ()Xem thêmẨn bớt

                                                  Văn bản gốc đang được cập nhật
                                                  Tải văn bản Tiếng Việt (Word)

                                                  Tóm tắt văn bản

                                                  Số hiệu2451/BHXH-DVT
                                                  Loại văn bảnCông văn
                                                  Cơ quanBảo hiểm xã hội Việt Nam
                                                  Ngày ban hành02/07/2018
                                                  Người kýPhạm Lương Sơn
                                                  Ngày hiệu lực 02/07/2018
                                                  Tình trạng Còn hiệu lực
                                                  Tra cứu mã số thuế doanh nghiệp

                                                  Tin pháp luật

                                                  • Thuê trọ nhưng không đăng ký tạm trú, sinh viên bị xử phạt như thế nào?
                                                  • Thu nhập từ lãi gửi tiền ở các tổ chức tín dụng có phải nộp thuế thu nhập cá nhân hay không?
                                                  • Hành vi lấn chiếm vỉa hè sẽ bị xử phạt như thế nào?
                                                  • Đi xem phim và quay lén lại đăng lên mạng xã hội có bị xử phạt không

                                                  Media Luật

                                                  • VIDEO: Cảnh Sát Giao Thông Không Còn Công Khai Kế Hoạch Tuần Tra Giao Thông Từ 15/9/2023
                                                  • VIDEO: Nóng, Cảnh sát giao thông được mặc thường phục để dừng xe từ 15/9/2023
                                                  • VIDEO: Nóng, Từ ngày 15/09/2023 không cần mang giấy tờ xe khi tham gia giao thông
                                                  • VIDEO: Hiện nay ai có thẩm quyền cấp sổ đỏ?

                                                  Mục lục

                                                    Dữ Liệu Pháp Luật

                                                    Cổng tra cứu văn bản pháp luật, bản án, án lệ và bộ công cụ pháp lý trực tuyến — cập nhật nhanh, chính xác, đáng tin cậy.

                                                    Liên hệ hỗ trợ[email protected]

                                                    Tra cứu

                                                    • Văn bản pháp luật
                                                    • Bản án & Án lệ
                                                    • Biểu mẫu
                                                    • Tin văn bản
                                                    • Chính sách mới

                                                    Công cụ tiện ích

                                                    • Tính lương
                                                    • Tính thuế TNCN
                                                    • Tra cứu mã số thuế
                                                    • Tra cứu mã ngành nghề
                                                    • Xem tất cả công cụ

                                                    Về chúng tôi

                                                    • Giới thiệu
                                                    • Nền tảng Vi-Office
                                                    • Sơ đồ website

                                                    Pháp lý rõ ràng,
                                                    công việc nhẹ nhàng

                                                    Cập nhật văn bản mới, công cụ hữu ích và nhiều tính năng hỗ trợ khác.

                                                    © 2026 Công ty Cổ phần Giải pháp Vi-OfficeMã số thuế: 0109181523

                                                    Giới thiệuSơ đồ website
                                                    văn bản pháp luật liên quan