Xã Núi Thànhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計946社です: Xã Núi Thành, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

946社中、916〜930件を表示

Ban bồi thường giải phóng mặt bằng huyện Núi Thành

納税者番号: 4000698039
住所: Khối 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Huỳnh Thị Ngọc Hương

納税者番号: 4000982096
住所: Thôn An Tây, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐẠO ĐỨC

納税者番号: 4001329637
代表者: CHÂU NGỌC ĐẠO
住所: 524 Phạm Văn Đồng, Khối phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hồ Văn Mỹ

納税者番号: 8257551860
住所: Hòa Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Núi Thành

納税者番号: 4000414054
代表者: ĐOÀN VĂN LINH
住所: Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

TRƯỜNG MẪU GIÁO SƠN CA

納税者番号: 4000414512
代表者: TRƯƠNG THỊ THANH THỦY
住所: Khối phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND xã Tam Hiệp

納税者番号: 4000312285
代表者: TRẦN THỊ THANH MỸ
住所: xã Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Chi cục Thi hành án dân sự huyện Núi Thành

納税者番号: 4000312172
代表者: LÊ TẤN HÙNG
住所: Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tổ tiếp nhận và giao trả hồ sơ thuộc VP UBND huyện Núi Thành

納税者番号: 4000358000
住所: Khối 3 - Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung Tâm Phát Triển Quỹ đất huyện Núi Thành

納税者番号: 4001126524
代表者: Nguyễn Tấn Quang
住所: 224 Nguyễn Văn Linh, Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Lê Lợi

納税者番号: 4000411159
代表者: Lê Minh Tuấn
住所: Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty liên doanh Việt - CNA

納税者番号: 4000409216
代表者: Park Ki Chool
住所: Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai

納税者番号: 4000414495
代表者: Chang, Tsung-Pao
住所: Khu kinh tế mở Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tổng Công ty phát triển quốc tế Hoa Chen Long Đức Phong Việt Nam

納税者番号: 4000424285
住所: Khu CN Tam Hiệp, xã Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Kim Đồng

納税者番号: 4000418877
代表者: PHẠM PHÚ TÙNG
住所: Phạm Văn Đồng, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ