Xã Núi Thànhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計946社です: Xã Núi Thành, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

946社中、901〜915件を表示

HTX dịch vụ kinh doanh tổng hợp Tam Nghĩa I

納税者番号: 4000332362
代表者: Nguyễn Tấn Trung
住所: Định Phước-Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ SẢN XUẤT KINH DOANH TỔNG HỢP THỊ TRẤN NÚI THÀNH

納税者番号: 4000332965
代表者: Nguyễn Thành Chung
住所: Khối 1, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH CÔNG TRÌNH MIỀN TRUNG

納税者番号: 4000100107
代表者: Hoàng Văn Thắng
住所: Thôn Hòa Vân, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chung Tánh

納税者番号: 4000344086
代表者: Nguyễn Đức Tánh
住所: Khối 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty hữu hạn phá dỡ tàu biển & sắt thép Đà nẵng

納税者番号: 4000101291
住所: Cảng Kỳ Hà, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Kế hoạch - Đầu tư

納税者番号: 4000312214
住所: Khối 3 - Thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND xã Tam Quang

納税者番号: 4000312278
代表者: BÙI THANH TÂN
住所: thôn Trung Toàn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm giáo dục thường xuyên huyện Núi Thành

納税者番号: 4000315536
住所: Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Bệnh viện đa khoa huyện Núi Thành

納税者番号: 4000326739
住所: Khối 2 - Thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH LÝ THỊ QUÝ PHƯƠNG

納税者番号: 4000369972
住所: Thôn An Hải Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trần Thị Sương

納税者番号: 4000407226
住所: TỔ 7, KHỐI PHỐ 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Lê Thị Lệ Phước

納税者番号: 4000414569
住所: 758 Phạm Văn Đồng Khối 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH khoa học kỹ thuật công trình bảo vệ môi trường YUNG-I ( Việt Nam )

納税者番号: 4000416005
代表者: Tu Yung Yi
住所: Thôn An Thiện - xã Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Tuấn Dương Chu Lai

納税者番号: 4000444838
住所: Xã Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn SO NICE

納税者番号: 4000444845
住所: Khu Công nghiệp Bắc Chu Lai, xã Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ