Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4000414495
ベトナム語名称 Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai
略称 BOSSEN - Chu Lai J.V.C
取引名 BOSSEN - Chu Lai J.V.C
住所 Khu kinh tế mở Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Chang, Tsung-Pao
営業開始日 15/05/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 20:57
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai に関するよくあるご質問

Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai の代表者は誰ですか?
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai の 代表者 は Chang, Tsung-Pao です(納税者番号 4000414495 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000414495 の情報は、いつ更新されますか?
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai のデータは、19/09/2026 20:57 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai の住所はどこですか?
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai の本店所在地は Khu kinh tế mở Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Xã Núi Thành、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai は BOSSEN - Chu Lai J.V.C という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4000414495 でも同じ結果が得られます。
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai は現在も活動していますか?
Tổng Công ty liên doanh tư vấn và đầu tư Quốc tế BOSSEN - Chu Lai(納税者番号 4000414495)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Núi Thành の事業者統計

946 事業者総数
418 営業中
528 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 260
製造業 197
建設業 172
運輸業・倉庫業 104
鉱業、採石業 26
専門・科学・技術サービス業 22

法的形態別

有限責任会社 562
一人有限責任会社 194
株式会社 108
個人企業 31
未分類 9
その他の国家機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 418
活動停止、税務コード失効手続き未完了 276
登録住所で営業していない 170
一時休業中 60
活動停止、税務コード失効手続き完了 22