納税者番号:
4001334411
住所:
Thửa đất số 1742, Tờ bản đồ số 6, KDC Thương mại Dịch vụ Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001332809
代表者:
NGUYỄN ĐỖ ÁNH TUYẾT
住所:
Dự án KDC đô thị Điện Thắng Trung, khối phố Thanh Quýt 6, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001330953
住所:
Lô B3-42 Đường Trần Phú, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001330103
代表者:
NGUYỄN THỊ LINH
住所:
Thửa đất số 436/18, Tờ bản đồ số 4, Quốc lộ 1A, Khối phố Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001330008
代表者:
NGUYỄN VĂN QUỐC
住所:
Thửa đất số 569, Tờ bản đồ số 19, Khu phố Câu Nhi Tây, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001329563
代表者:
ĐỖ THỊ NGỌC LINH
住所:
Thửa đất số 704 (TBĐ 01), KP An Thanh, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001329274
代表者:
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
住所:
Thửa đất 1816, tờ bản đồ số 07, Tổ 3, Khối Phố Phong Nhất, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001328880
代表者:
NGUYỄN VĂN TRỌNG
住所:
Tổ đoàn kết số 4, Khối Phố Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001325061
代表者:
TRẦN THỊ LIÊN
住所:
Khối phố Thanh Quýt 4, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001324477
代表者:
PHẠM THẾ ANH
住所:
Số 29 đường Khương Hữu Dụng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001322261
代表者:
PHẠM THỊ PHÚ
住所:
Đường Nguyễn Thành Ý, Khối phố Ngọc Tam, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001320024
住所:
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Thanh Quýt 3, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001317977
住所:
Thửa đất số 657, tờ bản đồ 14, Khối phố Thanh Quýt 5, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001314704
代表者:
HUỲNH NGỌC THÀNH
住所:
Thửa số 1, tờ bản đồ số 2, giấy chứng nhận HĐ141, Quốc Lộ 1A, đường Hùng Vương, khối Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
納税者番号:
4001312030
代表者:
Cao Đức Quang
住所:
Lô BT2-05 Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam.