Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2401029352
ベトナム語名称 Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn
住所 TDP Kim 1, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thế Hùng
事業登録証の交付日 17/07/2025
営業開始日 17/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 14/10/2026 05:33

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn に関するよくあるご質問

納税者番号 2401029352 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2401029352 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0102935 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn、納税者番号 2401029352、住所 TDP Kim 1, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn の住所はどこですか?
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn の本店所在地は TDP Kim 1, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Phượng Sơn、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn の納税者番号は 2401029352(17/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。

Phường Phượng Sơn の事業者統計

145 事業者総数
92 営業中
53 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 49
製造業 30
鉱業、採石業 14
建設業 11
農業、林業及び漁業 9
管理・補助的経済活動 7

法的形態別

有限責任会社 96
株式会社 28
一人有限責任会社 11
協同組合 8
人民信用基金 1
個人企業 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 92
活動停止、税務コード失効手続き未完了 27
登録住所で営業していない 21
一時休業中 3
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Đặng Thế Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ AN GIA SG

納税者番号: 0318741458
Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SAO MAI VIỆT

納税者番号: 4900910344
Số 97 Lương Văn Chi, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG DŨNG

納税者番号: 0110688886
Số nhà 03A, Dãy D14, Tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PDRF

納税者番号: 1801697930
A8-8, Đường số 1, KDC Thường Thạnh, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG HÀ NC

納税者番号: 2802911184
Thôn Thanh Ban, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ SẠCH HUKIBA

納税者番号: 2901985003
Số 58 đường Trần Hưng Đạo, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN 676

納税者番号: 0108209430
Số 378 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỒ GỖ NỘI THẤT HƯNG PHÁT

納税者番号: 0108201953
Thôn 6, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng

納税者番号: 0110272207
Số 1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC BẢO MINH

納税者番号: 1001094669
Nhà ông Hưng, thôn Vị Giang, Xã Hồng Minh, Hưng Yên, Việt Nam.