Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110272207
ベトナム語名称Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng
住所Số 1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thế Hưng
事業登録証の交付日07/08/2017
営業開始日03/03/2023
会計年度末31/12
データ更新日12/10/2026 19:32

事業分野

Q86101病院

Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng に関するよくあるご質問

Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng、納税者番号 0110272207、住所 Số 1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng の主要な事業分野は Hoạt động của các bệnh viện(事業分野コード Q86101)。
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng の代表者は誰ですか?
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng の 代表者 は Đặng Thế Hưng です(納税者番号 0110272207 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng の住所はどこですか?
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng の本店所在地は Số 1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng は現在も活動していますか?
Trung tâm xét nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng(納税者番号 0110272207)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751事業者総数
1,315営業中
1,426廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業835
建設業433
製造業296
専門・科学・技術サービス業272
管理・補助的経済活動227
情報通信業109

法的形態別

有限責任会社1,592
株式会社1,041
一人有限責任会社47
センター(公共事業・サービス)17
未分類11
個人企業9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,315
登録住所で営業していない689
活動停止、税務コード失効手続き未完了505
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了81
登録住所での営業状況を確認中9

法定代表者が "Đặng Thế Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

Văn phòng Đảng ủy phường Phượng Sơn

納税者番号:2401029352
TDP Kim 1, Phường Phượng Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ AN GIA SG

納税者番号:0318741458
Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SAO MAI VIỆT

納税者番号:4900910344
Số 97 Lương Văn Chi, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG DŨNG

納税者番号:0110688886
Số nhà 03A, Dãy D14, Tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PDRF

納税者番号:1801697930
A8-8, Đường số 1, KDC Thường Thạnh, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG HÀ NC

納税者番号:2802911184
Thôn Thanh Ban, Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ SẠCH HUKIBA

納税者番号:2901985003
Số 58 đường Trần Hưng Đạo, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN 676

納税者番号:0108209430
Số 378 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỒ GỖ NỘI THẤT HƯNG PHÁT

納税者番号:0108201953
Thôn 6, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC BẢO MINH

納税者番号:1001094669
Nhà ông Hưng, thôn Vị Giang, Xã Hồng Minh, Hưng Yên, Việt Nam.