Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300315935
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt
住所44 Phố Mới Xuân thụ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Đồng
事業登録証の交付日08/10/2007
営業開始日10/10/2007
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:33

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt に関するよくあるご質問

納税者番号 2300315935 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300315935 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0031593 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt、納税者番号 2300315935、住所 44 Phố Mới Xuân thụ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt の本店所在地は 44 Phố Mới Xuân thụ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Sơn、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt の納税者番号は 2300315935(10/10/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Anh Việt の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。

Phường Từ Sơn の事業者統計

1,405事業者総数
879営業中
522廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業457
製造業365
建設業133
運輸業・倉庫業60
不動産業46
専門・科学・技術サービス業41

法的形態別

有限責任会社1,098
株式会社205
個人企業27
協同組合16
一人有限責任会社16
企業10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み879
登録住所で営業していない218
活動停止、税務コード失効手続き未完了187
一時休業中88
活動停止、税務コード失効手続き完了29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Ngô Văn Đồng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 35 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG LOAN

納税者番号:4601673102
Xóm Khuổi Chao, Xã Định Hóa, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT PHƯƠNG KHANG

納税者番号:0111469566
NO17 Liền Kề 21 Khu Giãn Dân Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm

納税者番号:2401031256
Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC DỊCH VỤ TIẾN NINH

納税者番号:2401009211
Thôn Đại Đồng 2, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THIÊN AN

納税者番号:0110932478
Xóm 8, Thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH LONG

納税者番号:5400546730
Tổ 9, Phường Tân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN LẠNH VĂN ĐÔNG

納税者番号:3101130184
Chòm 3, Thôn Phù Ninh, Xã Tân Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG MINH TIỆP

納税者番号:0110638846
Số 01 Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN PHÚC

納税者番号:4201990097
01 Nguyễn Xí, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ĐÔNGHOME

納税者番号:4601598198
Ngõ 44, đường Việt Bắc, tổ 8, Phường Quang Trung(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.