Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2401031256
ベトナム語名称Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm
住所Thôn Đông Lâm, Xã Xuân Cẩm, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Đồng
事業登録証の交付日22/07/2025
営業開始日22/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日14/10/2026 06:48

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm に関するよくあるご質問

Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm の納税者番号は何ですか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm の納税者番号は 2401031256(22/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm は現在も活動していますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm(納税者番号 2401031256)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(14/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2401031256 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm のデータは、14/10/2026 06:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm の代表者は誰ですか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Xuân Cẩm の 代表者 は Ngô Văn Đồng です(納税者番号 2401031256 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Xuân Cẩm の事業者統計

335事業者総数
227営業中
108廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業91
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業67
建設業48
不動産業19
運輸業・倉庫業15
農業、林業及び漁業13

法的形態別

有限責任会社228
株式会社54
一人有限責任会社29
協同組合11
個人企業7
協業グループ3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み225
活動停止、税務コード失効手続き未完了52
登録住所で営業していない34
活動停止、税務コード失効手続き完了11
一時休業中11
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Ngô Văn Đồng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 35 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG LOAN

納税者番号:4601673102
Xóm Khuổi Chao, Xã Định Hóa, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT PHƯƠNG KHANG

納税者番号:0111469566
NO17 Liền Kề 21 Khu Giãn Dân Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC DỊCH VỤ TIẾN NINH

納税者番号:2401009211
Thôn Đại Đồng 2, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THIÊN AN

納税者番号:0110932478
Xóm 8, Thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH LONG

納税者番号:5400546730
Tổ 9, Phường Tân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN LẠNH VĂN ĐÔNG

納税者番号:3101130184
Chòm 3, Thôn Phù Ninh, Xã Tân Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG MINH TIỆP

納税者番号:0110638846
Số 01 Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN PHÚC

納税者番号:4201990097
01 Nguyễn Xí, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ĐÔNGHOME

納税者番号:4601598198
Ngõ 44, đường Việt Bắc, tổ 8, Phường Quang Trung(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHẢI VINH

納税者番号:3502485603
88 Phạm Ngọc Thạch, khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.