Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2300246079
ベトナム語名称 Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức
略称 Anh Duc Timex JSC
住所 Thôn Tỉnh Cầu xã Đình Bảng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Dư
事業登録証の交付日 27/12/2004
営業開始日 01/02/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 23/09/2026 22:48

事業分野

C2220 プラスチック製品製造業

Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức(納税者番号 2300246079)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức、納税者番号 2300246079、住所 Thôn Tỉnh Cầu xã Đình Bảng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2300246079 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300246079 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0024607 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ plastic.(事業分野コード C2220)。
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần XNK và du lich Anh Đức の納税者番号は 2300246079(01/02/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Từ Sơn の事業者統計

1,405 事業者総数
879 営業中
522 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 457
製造業 365
建設業 133
運輸業・倉庫業 60
不動産業 46
専門・科学・技術サービス業 41

法的形態別

有限責任会社 1,098
株式会社 205
個人企業 27
協同組合 16
一人有限責任会社 16
企業 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 879
登録住所で営業していない 218
活動停止、税務コード失効手続き未完了 187
一時休業中 88
活動停止、税務コード失効手続き完了 29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 3

法定代表者が "Ngô Văn Dư" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH NGUYỆT TÂM TRÀ GROUP

納税者番号: 0110341115
phòng 601, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚ ĐẠT

納税者番号: 0109152924
Thôn Thế Trạch, Xã Mai Đình(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV 365

納税者番号: 3702747510
Số 24/12, Đường N4, Khu Dân Cư Dịch Vụ Tân Bình, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NẤM - THẢO

納税者番号: 3801134610
Số 135, Đội 3, Ấp 5, Xã Tân Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng

納税者番号: 0900902963
Quang Trung, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng Và Thương Mại Quang Hà Số 1

納税者番号: 0106699476
Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐA SAN

納税者番号: 0312237702
165/57 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, phường Tân Thới Nhất(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Hướng Thịnh

納税者番号: 0105801310
Số 4, ngõ 114/9 phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Phú Hưng

納税者番号: 0105476847
Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Việt Hùng

納税者番号: 0309781824
33/1A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.